K. Ruiz-Atil 6 | |
Kays Ruiz-Atil 6 | |
Pierre-Yves Ngawa 33 | |
Yanis Musuayi 40 | |
Frederic Soelle Soelle 71 | |
Yanis Musuayi 75 |
Thống kê trận đấu FC Liege vs Club NXT
số liệu thống kê
FC Liege

Club NXT
35 Kiểm soát bóng 65
5 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây FC Liege
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Club NXT
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 23 | 3 | 0 | 39 | 72 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 21 | 55 | T B T T H | |
| 3 | 27 | 15 | 6 | 6 | 13 | 51 | T B H T T | |
| 4 | 27 | 13 | 7 | 7 | 12 | 46 | B T T B H | |
| 5 | 27 | 12 | 8 | 7 | 5 | 44 | H T B B H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 6 | 43 | H T B T B | |
| 7 | 26 | 10 | 9 | 7 | 8 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 26 | 11 | 3 | 12 | -3 | 36 | B T B T B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -1 | 33 | B H T B B | |
| 10 | 27 | 8 | 8 | 11 | -1 | 32 | H B H H T | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | B B B T T | |
| 12 | 26 | 6 | 10 | 10 | -3 | 28 | T B T T H | |
| 13 | 25 | 6 | 8 | 11 | -7 | 26 | B B T T T | |
| 14 | 26 | 6 | 7 | 13 | -14 | 24 | H B H B B | |
| 15 | 26 | 6 | 5 | 15 | -18 | 23 | H T B B B | |
| 16 | 27 | 4 | 4 | 19 | -21 | 16 | B B B B B | |
| 17 | 26 | 3 | 7 | 16 | -30 | 16 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch