Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jakob Brandtner 14 | |
Marc Striednig 24 | |
Marcel Kurz (Thay: Christopher Knett) 46 | |
Rocco Zikovic (Kiến tạo: Aboubacar Camara) 48 | |
Marco Hausjell (Kiến tạo: Furkan Dursun) 50 | |
Jakob Brandtner 63 | |
David Riegler (Thay: Stefan Thesker) 64 | |
Leomend Krasniqi 67 | |
Oliver Lukic (Kiến tạo: Enrique Aguilar) 71 | |
El Hadji Mane (Thay: Reinhard Young) 73 | |
Christoph Messerer (Thay: Leomend Krasniqi) 73 | |
Phillip Verhounig (Thay: Alexander Murillo) 74 | |
Julian Hussauf 82 | |
Ilia Ivanschitz (Thay: Enrique Aguilar) 88 | |
Valentin Zabransky 90 | |
Elione Fernandes Neto (Thay: Oliver Lukic) 90 |
Thống kê trận đấu FC Liefering vs SKN St. Poelten


Diễn biến FC Liefering vs SKN St. Poelten
Thẻ vàng cho [player1].
Oliver Lukic rời sân và được thay thế bởi Elione Fernandes Neto.
Thẻ vàng cho Valentin Zabransky.
Enrique Aguilar rời sân và được thay thế bởi Ilia Ivanschitz.
Thẻ vàng cho Julian Hussauf.
Alexander Murillo rời sân và được thay thế bởi Phillip Verhounig.
Leomend Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Christoph Messerer.
Reinhard Young rời sân và được thay thế bởi El Hadji Mane.
Enrique Aguilar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oliver Lukic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leomend Krasniqi.
Stefan Thesker rời sân và được thay thế bởi David Riegler.
V À A A O O O - Jakob Brandtner đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Furkan Dursun đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marco Hausjell đã ghi bàn!
Aboubacar Camara đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rocco Zikovic đã ghi bàn!
V À A A A O O O O FC Liefering ghi bàn.
Christopher Knett rời sân và được thay thế bởi Marcel Kurz.
Đội hình xuất phát FC Liefering vs SKN St. Poelten
FC Liefering (4-1-3-2): Christian Zawieschitzky (41), Julian Hussauf (47), Valentin Zabransky (14), Rocco Zikovic (48), Jakob Brandtner (23), Riquelme (25), Marc Striednig (6), Oliver Lukic (21), Enrique Aguilar (43), Alexander Murillo (15), Aboubacar Camara (3)
SKN St. Poelten (4-4-2): Christopher Knett (1), Sondre Skogen (15), Lukas Buchegger (5), Stefan Thesker (2), Dirk Carlson (23), Winfred Amoah (7), Leomend Krasniqi (34), Marc Stendera (10), Marco Hausjell (11), Reinhard Azubuike Young (30), Furkan Dursun (90)


| Thay người | |||
| 74’ | Alexander Murillo Phillip Verhounig | 46’ | Christopher Knett Marcel Kurz |
| 88’ | Enrique Aguilar Ilia Ivanschitz | 64’ | Stefan Thesker David Riegler |
| 90’ | Oliver Lukic Elione Neto | 73’ | Reinhard Young El Hadj Bakari Mane |
| 73’ | Leomend Krasniqi Christoph Messerer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Ozegovic | El Hadj Bakari Mane | ||
Ilia Ivanschitz | Marcel Kurz | ||
Marcel Moswitzer | Christoph Messerer | ||
Marco Brandt | Timo Altersberger | ||
Elione Neto | David Riegler | ||
Lassina Traore | Max Kleinbruckner | ||
Phillip Verhounig | Din Barlov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Liefering
Thành tích gần đây SKN St. Poelten
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B T T B H | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -13 | 10 | H H T B H | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch