Aboubacar Camara đã kiến tạo cho bàn thắng.
- V. Sulzbacher
44 - Valentin Sulzbacher
44 - Ilia Ivanschitz (Thay: Johannes Moser)
46 - Benedict Scharner (Thay: Valentin Sulzbacher)
67 - Aboubacar Camara (Thay: Alexander Murillo)
67 - Oghenetejiri Adejenughure (Thay: Phillip Verhounig)
81 - Ilia Ivanschitz (Kiến tạo: Benedict Scharner)
88 - Oghenetejiri Adejenughure (Kiến tạo: Aboubacar Camara)
90+2' - Oghenetejiri Adejenughure (Kiến tạo: Aboubacar Camara)
90+4'
- Alex Sobczyk (Thay: Tobias Lerchbacher)
58 - Flavio
69 - Nico Six (Thay: Flavio)
81 - Tomislav Glavan (Thay: Lukas Gabbichler)
81 - Tomislav Glavan
83
Thống kê trận đấu FC Liefering vs Floridsdorfer AC
Diễn biến FC Liefering vs Floridsdorfer AC
Tất cả (20)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A O O O - Oghenetejiri Adejenughure ghi bàn!
Aboubacar Camara đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oghenetejiri Adejenughure ghi bàn!
Benedict Scharner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ilia Ivanschitz đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tomislav Glavan đã ghi bàn!
V À A A A O O O Floridsdorfer AC ghi bàn.
Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.
Flavio rời sân và được thay thế bởi Nico Six.
Phillip Verhounig rời sân và được thay thế bởi Oghenetejiri Adejenughure.
Thẻ vàng cho Flavio.
Alexander Murillo rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Camara.
Valentin Sulzbacher rời sân và được thay thế bởi Benedict Scharner.
Tobias Lerchbacher rời sân và được thay thế bởi Alex Sobczyk.
Johannes Moser rời sân và được thay thế bởi Ilia Ivanschitz.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Valentin Sulzbacher.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Liefering vs Floridsdorfer AC
FC Liefering (4-1-3-2): Christian Zawieschitzky (41), Tim Trummer (37), Valentin Zabransky (14), Jakob Brandtner (23), Jakob Zangerl (24), Valentin Sulzbacher (29), Johannes Moser (38), Riquelme (25), Enrique Aguilar (43), Phillip Verhounig (9), Alexander Murillo (15)
Floridsdorfer AC (3-4-3): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Josef Taieb (4), Simon Filipovic (5), Moritz Neumann (17), Niklas Schneider (20), Noah Bitsche (6), Flavio (13), Lan Piskule (10), Lukas Gabbichler (22), Tobias Lerchbacher (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Johannes Moser Ilia Ivanschitz | 58’ | Tobias Lerchbacher Alex Sobczyk |
| 67’ | Alexander Murillo Aboubacar Camara | 81’ | Lukas Gabbichler Tomislav Glavan |
| 67’ | Valentin Sulzbacher Benedict Scharner | 81’ | Flavio Nico Six |
| 81’ | Phillip Verhounig Oghenetejiri Adejenughure | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Ozegovic | Philipp Bauer | ||
Aboubacar Camara | Mirnes Becirovic | ||
Nikolas Freund | Tomislav Glavan | ||
Ilia Ivanschitz | Fabian Hafenscher | ||
Oghenetejiri Adejenughure | Tristan Osmani | ||
Mayker Palacios | Nico Six | ||
Benedict Scharner | Alex Sobczyk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Liefering
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 5 | 5 | 11 | 44 | T T H B T | |
| 2 | 23 | 14 | 2 | 7 | 14 | 44 | T T T T B | |
| 3 | 24 | 12 | 5 | 7 | 15 | 41 | T B T B B | |
| 4 | 24 | 10 | 10 | 4 | 10 | 40 | B H H T B | |
| 5 | 23 | 10 | 10 | 3 | 22 | 40 | H T B H H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 1 | 37 | T T B H T | |
| 7 | 23 | 9 | 7 | 7 | -3 | 34 | T B B B T | |
| 8 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | B T B T T | |
| 9 | 24 | 7 | 8 | 9 | -4 | 29 | T B H H H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -2 | 27 | T T B H T | |
| 11 | 24 | 7 | 5 | 12 | -10 | 26 | T T B T B | |
| 12 | 23 | 7 | 5 | 11 | -11 | 23 | B B T B T | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -18 | 22 | B H T B B | |
| 14 | 23 | 5 | 5 | 13 | -14 | 20 | B T B T B | |
| 15 | 23 | 3 | 9 | 11 | -14 | 15 | B B H B T | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại