Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Kuressaare vs Nomme Kalju FC hôm nay 02-03-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 02/3

Kết thúc

FC Kuressaare

FC Kuressaare

0 : 6

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 0-3
T7, 17:30 02/03/2024
Vòng 1 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Alex Tamm
14
Roman Kozhukhovskyi
16
Alex Tamm
18
Danyl Mashchenko
24
Mihhail Orlov (Thay: Promise Akinpelu)
46
Joonas Vahermagi (Thay: Joosep Kobin)
61
Yohan Mannone
66
Nikita Ivanov (Thay: Daniil Tarassenkov)
66
Sten Penzev (Thay: Oliver Rass)
75
Roko Vukusic (Thay: Danyl Mashchenko)
75
Koki Hayashi (Thay: Rommi Siht)
75
(og) Karl Orren
84
Alex Boronilstsikov (Thay: Nikolajev)
86
Anton Volossatov (Thay: Artjom Jermatsenko)
86
Alex Tamm
87

Thống kê trận đấu FC Kuressaare vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
FC Kuressaare
FC Kuressaare
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
11/09 - 2021
02/03 - 2022
24/05 - 2022
03/07 - 2022
10/09 - 2022
23/04 - 2023
10/06 - 2023
27/08 - 2023
26/09 - 2023
02/03 - 2024
18/05 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
12/04 - 2025
18/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
25/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
11/07 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
17/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
10/07 - 2025
VĐQG Estonia
07/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow