Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Kuressaare vs Narva Trans hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 21/4

Kết thúc

FC Kuressaare

FC Kuressaare

5 : 0

Narva Trans

Narva Trans

Hiệp một: 5-0
CN, 18:30 21/04/2024
Vòng 7 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Siim Aer
15
Joonas Soomre
30
Sander Alex Liit
40
Karl Oigus
42
Mattias Maennilaan
43
Gleb Pevtsov (Thay: Artjom Jermatsenko)
46
Taaniel Usta (Thay: Zakaria Beglarishvili)
46
Aleksandr Jegorov (Thay: Leonardo Rolon)
46
Kelsey Egwu (Thay: Vazha Nemsadze)
46
Egor Zhuravlev (Thay: Bi Sehi Elysee Irie)
67
Rasmus Saar (Thay: Siim Aer)
78
Andero Kivi (Thay: Joonas Soomre)
78
Kristofer Robin Grun (Thay: Mattias Mannilaan)
82
Joosep Kobin (Thay: Pavel Domov)
82

Thống kê trận đấu FC Kuressaare vs Narva Trans

số liệu thống kê
FC Kuressaare
FC Kuressaare
Narva Trans
Narva Trans
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
26/09 - 2021
05/03 - 2022
26/04 - 2022
27/08 - 2022
12/11 - 2022
16/04 - 2023
27/06 - 2023
13/08 - 2023
28/10 - 2023
21/04 - 2024
19/06 - 2024
24/08 - 2024
09/11 - 2024
08/03 - 2025
27/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
25/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
11/07 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
18/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow