Thứ Bảy, 30/08/2025
Mykola Matviyenko (Kiến tạo: Alan Patrick)
15
Fernando (Kiến tạo: Artem Bondarenko)
25
Kyrylo Petrov
32
Oleksandr Chornomorets
32
Artem Bondarenko
36
Oleh Ilin (Kiến tạo: Volodymyr Lysenko)
41
Volodymyr Lysenko
45
Alan Patrick
47
Marlos
59
Mykhaylo Mudryk (Kiến tạo: Alan Patrick)
72
Fernando
79
Yevgeni Novak
81

Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
45 Kiểm soát bóng 55
5 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk

FC Kolos Kovalivka (4-1-4-1): Yevhen Volynets (25), Nikolai Zolotov (35), Kyrylo Petrov (5), Yevgeni Novak (21), Oleksandr Chornomorets (15), Vadym Milko (14), Vyacheslav Churko (20), Andriy Bogdanov (90), Evgeniy Zadoya (99), Taras Sakiv (4), Volodymyr Lysenko (7)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Anatolii Trubin (81), Dodo (2), Vitao (3), Mykola Matviyenko (22), Mykola Matviyenko (22), Ismaily (31), Artem Bondarenko (15), Marlos (11), Marcos Antonio (8), Alan Patrick (21), Manor Solomon (19), Fernando (99)

FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-1-4-1
25
Yevhen Volynets
35
Nikolai Zolotov
5
Kyrylo Petrov
21
Yevgeni Novak
15
Oleksandr Chornomorets
14
Vadym Milko
20
Vyacheslav Churko
90
Andriy Bogdanov
99
Evgeniy Zadoya
4
Taras Sakiv
7
Volodymyr Lysenko
99
Fernando
19
Manor Solomon
21
Alan Patrick
8
Marcos Antonio
11
Marlos
15
Artem Bondarenko
31
Ismaily
22
Mykola Matviyenko
22
Mykola Matviyenko
3
Vitao
2
Dodo
81
Anatolii Trubin
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
14’
Taras Sakiv
Oleh Ilin
66’
Manor Solomon
Mykhaylo Mudryk
71’
Volodymyr Lysenko
Renan
67’
Vitao
Sergey Krivtsov
83’
Nikolai Zolotov
Matija Rom
67’
Marlos
Tete
83’
Evgeniy Zadoya
Nika Sichinava
75’
Artem Bondarenko
Maycon Barberan
85’
Fernando
Dentinho
Cầu thủ dự bị
Denys Kostyshyn
Andriy Pyatov
Alvaro Ngamba
Sergey Krivtsov
Aleksandr Pavlovets
Taras Stepanenko
Matija Rom
Maycon Barberan
Kiril Feisun
Dentinho
Diego Carioca
Tete
Oleh Ilin
Mykhaylo Mudryk
Renan
Georgiy Sudakov
Nika Sichinava
Yukhym Konoplia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow