Chủ Nhật, 30/11/2025
Vladyslav Veleten
22
Jovanny Bolivar
29
Mykola Matviyenko
36
Artem Bondarenko
43
Kevin (Thay: Newerton)
46
Danylo Sikan
46
Danylo Sikan (Thay: Eguinaldo)
46
Georgiy Sudakov
47
(og) Ilir Krasniqi
59
Maksym Tretyakov (Thay: Daniel Alefirenko)
68
Anton Salabai (Thay: Pavlo Orikhovskyi)
68
Diego Carioca (Thay: Jovanny Bolivar)
75
Denys Bezborodko (Thay: Vladyslav Veleten)
75
Denys Bezborodko (Thay: Jovanny Bolivar)
75
Diego Carioca (Thay: Vladyslav Veleten)
75
Marlon Gomes (Thay: Oleksandr Zubkov)
87
Diego Carioca
90+4'

Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 16
14 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk

Tất cả (18)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Diego Carioca.

Thẻ vàng cho Diego Carioca.

87'

Oleksandr Zubkov rời sân và được thay thế bởi Marlon Gomes.

75'

Vladyslav Veleten rời sân và được thay thế bởi Diego Carioca.

75'

Jovanny Bolivar rời sân và được thay thế bởi Denys Bezborodko.

68'

Daniel Alefirenko rời sân và được thay thế bởi Maksym Tretyakov.

68'

Pavlo Orikhovskyi rời sân và được thay thế bởi Anton Salabai.

59' PHẢN LƯỚI NHÀ - Ilir Krasniqi đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Ilir Krasniqi đưa bóng vào lưới nhà!

47' Thẻ vàng cho Georgiy Sudakov.

Thẻ vàng cho Georgiy Sudakov.

46'

Newerton rời sân và được thay thế bởi Kevin.

46'

Eguinaldo rời sân và được thay thế bởi Danylo Sikan.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Artem Bondarenko.

Thẻ vàng cho Artem Bondarenko.

36' Thẻ vàng cho Mykola Matviyenko.

Thẻ vàng cho Mykola Matviyenko.

29' Thẻ vàng cho Jovanny Bolivar.

Thẻ vàng cho Jovanny Bolivar.

22' Thẻ vàng cho Vladyslav Veleten.

Thẻ vàng cho Vladyslav Veleten.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs Shakhtar Donetsk

FC Kolos Kovalivka (4-2-3-1): Ivan Pakholyuk (31), Yehor Popravka (81), Ilir Krasniqi (16), Valeriy Bondarenko (5), Andriy Tsurikov (9), Nika Gagnidze (20), Oleksandr Demchenko (7), Daniil Alefirenko (77), Pavlo Orikhovskyi (10), Vladyslav Veleten (8), Jovanny Bolivar (11)

Shakhtar Donetsk (4-1-2-3): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Dmytro Kryskiv (8), Artem Bondarenko (21), Georgiy Sudakov (10), Oleksandr Zubkov (11), Eguinaldo (7), Newertton Martins da Silva (39)

FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-2-3-1
31
Ivan Pakholyuk
81
Yehor Popravka
16
Ilir Krasniqi
5
Valeriy Bondarenko
9
Andriy Tsurikov
20
Nika Gagnidze
7
Oleksandr Demchenko
77
Daniil Alefirenko
10
Pavlo Orikhovskyi
8
Vladyslav Veleten
11
Jovanny Bolivar
39
Newertton Martins da Silva
7
Eguinaldo
11
Oleksandr Zubkov
10
Georgiy Sudakov
21
Artem Bondarenko
8
Dmytro Kryskiv
22
Mykola Matvienko
5
Valeriy Bondar
26
Yukhym Konoplia
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-2-3
Thay người
68’
Daniel Alefirenko
Maksym Tretyakov
46’
Newerton
Kevin
68’
Pavlo Orikhovskyi
Anton Salabay
46’
Eguinaldo
Danylo Sikan
75’
Vladyslav Veleten
Diego Silva Nascimento Santos
87’
Oleksandr Zubkov
Marlon Gomez Claudino
75’
Jovanny Bolivar
Denys Bezborodko
Cầu thủ dự bị
Oleg Krivoruchko
Lassina Franck Traore
Diego Silva Nascimento Santos
Marian Farina
Oleg Ilyin
Kevin
Maksym Tretyakov
Marlon Gomez Claudino
Anton Salabay
Yehor Nazaryna
Artem Husol
Tobias
Vladyslav Oleksandrovych Shershen
Danylo Sikan
Valeriy Luchkevych
Maryan Shved
Roman Mysak
Taras Stepanenko
Valentyn Horokh
Bartol Franjic
Denys Bezborodko
Kiril Fesiun
Gytis Paulauskas
Pedrinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

VĐQG Ukraine
28/11 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ukraine
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ukraine
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
26/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Ukraine
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6Metalist 1925Metalist 192514563421B H B T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8ZoryaZorya13553420H H T T H
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi14329-711T B B H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow