Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Kolos Kovalivka vs Dynamo Kyiv hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 28/10

Kết thúc

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

1 : 1

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Hiệp một: 0-1
T7, 19:00 28/10/2023
Vòng 12 - VĐQG Ukraine
Stadion Kolos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Tymchyk
19
Vladyslav Vanat
31
Valeriy Luchkevych (Kiến tạo: Vadym Milko)
51
Sergiy Bolbat (Thay: Oleh Ilin)
55
Denys Bezborodko (Thay: Anton Salabai)
55
Valeriy Luchkevych (Kiến tạo: Vadym Milko)
57
Vladyslav Vanat
63
Mykola Shaparenko (Thay: Nazar Voloshyn)
70
Volodymyr Brazhko
72
Serhii Miakushko (Thay: Diego Carioca)
72
Nikolai Zolotov (Thay: Valeriy Luchkevych)
83
Andriy Totovitskiy (Thay: Oleksandr Demchenko)
83
Vladyslav Yemets
89

Thống kê trận đấu FC Kolos Kovalivka vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
43 Kiểm soát bóng 57
4 Phạm lỗi 7
5 Ném biên 10
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Kolos Kovalivka vs Dynamo Kyiv

FC Kolos Kovalivka (5-2-3): Kiril Fesiun (23), Valeriy Luchkevych (27), Oleksandr Chornomorets (15), Valeriy Bondarenko (5), Mykyta Burda (6), Vladyslav Yemets (29), Vadym Milko (14), Oleksandr Demchenko (7), Oleg Ilin (69), Anton Alexandrovich Salabay (17), Diego Silva Nascimento Santos (19)

Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Denys Popov (4), Maksym Diachuk (25), Vladyslav Dubinchak (44), Volodymyr Brazhko (6), Volodymyr Shepelev (8), Oleksandr Karavaev (20), Vitaliy Buyalskiy (29), Nazar Voloshyn (91), Vladyslav Vanat (11)

FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
5-2-3
23
Kiril Fesiun
27
Valeriy Luchkevych
15
Oleksandr Chornomorets
5
Valeriy Bondarenko
6
Mykyta Burda
29
Vladyslav Yemets
14
Vadym Milko
7
Oleksandr Demchenko
69
Oleg Ilin
17
Anton Alexandrovich Salabay
19
Diego Silva Nascimento Santos
11
Vladyslav Vanat
91
Nazar Voloshyn
29
Vitaliy Buyalskiy
20
Oleksandr Karavaev
8
Volodymyr Shepelev
6
Volodymyr Brazhko
44
Vladyslav Dubinchak
25
Maksym Diachuk
4
Denys Popov
24
Oleksandr Tymchyk
1
Georgiy Bushchan
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người
55’
Anton Salabai
Denys Bezborodko
70’
Nazar Voloshyn
Mykola Shaparenko
55’
Oleh Ilin
Serhiy Bolbat
72’
Diego Carioca
Serhii Miakushko
83’
Oleksandr Demchenko
Andriy Totovytsky
83’
Valeriy Luchkevych
Nikolay Alexandrovich Zolotov
Cầu thủ dự bị
Andriy Totovytsky
Ruslan Neshcheret
Vladyslav Veleten
Benito
Serhii Miakushko
Kristian Bilovar
Denys Bezborodko
Anton Tsarenko
Serhiy Bolbat
Oleksandr Syrota
Andrii Bogdanov
Taras Mykhavko
Nikolay Alexandrovich Zolotov
Navin Malysh
Roman Mysak
Mykola Shaparenko
Valentyn Horokh
Kostiantyn Vivcharenko
Roman Goncharenko
Valentin Morgun
Catalin Cucos
Reshat Ramadani
Roman Salenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/08 - 2021
24/05 - 2023
28/10 - 2023
05/05 - 2024
01/12 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Ukraine
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Ukraine
02/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv422028H T T
3ZoryaZorya421137H T B T
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
5KryvbasKryvbas421127B T T
6CherkasyCherkasy321037H T T
7Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
8KudrivkaKudrivka421137T B T H
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow