Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Madson (Kiến tạo: Oscar Estupinan) 25 | |
(Pen) Oscar Estupinan 37 | |
Carlos Baltazar (Thay: Walter Portales) 43 | |
Jesus Murillo 45 | |
Luis Gabriel Rey 45+1' | |
Guilherme Castilho (Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez) 48 | |
Efrain Orona 50 | |
Angelo Araos (Thay: Ricardo Marin) 58 | |
Fernando Monarrez (Thay: Eduardo Navarro) 58 | |
Edgar Guerra 65 | |
Emiliano Gomez 70 | |
Jesus Murillo (Kiến tạo: Guilherme Castilho) 73 | |
Miguel Ramirez (Thay: Alejandro Organista) 74 | |
Brayan Garnica (Thay: Edgar Guerra) 74 | |
Raymundo Fulgencio (Thay: Madson) 78 | |
Ricardinho (Thay: Jose Luis Rodriguez) 84 | |
Diego Valoyes (Thay: Rodolfo Pizarro) 84 | |
Angelo Araos (Kiến tạo: Emiliano Gomez) 88 | |
Angel Zaldivar (Thay: Oscar Estupinan) 89 | |
Jonathan Gonzalez (Thay: Homer Martinez) 89 | |
Raymundo Fulgencio 90+2' | |
Luis Gabriel Rey (Kiến tạo: Fernando Monarrez) 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Juarez vs Puebla


Diễn biến FC Juarez vs Puebla
Fernando Monarrez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luis Gabriel Rey đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Raymundo Fulgencio.
Homer Martinez rời sân và được thay thế bởi Jonathan Gonzalez.
Oscar Estupinan rời sân và được thay thế bởi Angel Zaldivar.
Emiliano Gomez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Angelo Araos đã ghi bàn!
Rodolfo Pizarro rời sân và được thay thế bởi Diego Valoyes.
Jose Luis Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Ricardinho.
Madson rời sân và được thay thế bởi Raymundo Fulgencio.
Edgar Guerra rời sân và được thay thế bởi Brayan Garnica.
Alejandro Organista rời sân và được thay thế bởi Miguel Ramirez.
Guilherme Castilho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jesus Murillo đã ghi bàn!
Jose Pachuca đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Emiliano Gomez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Edgar Guerra.
Eduardo Navarro rời sân và được thay thế bởi Fernando Monarrez.
Ricardo Marin rời sân và được thay thế bởi Angelo Araos.
Thẻ vàng cho Efrain Orona.
Đội hình xuất phát FC Juarez vs Puebla
FC Juarez (4-4-1-1): Sebastián Jurado (1), Denzell Garcia (5), Jesus Murillo (2), Jose Garcia (26), Alejandro Mayorga (4), Madson (9), Guilherme Castilho (8), Homer Martinez (18), José Luis Rodríguez (11), Rodolfo Pizarro (17), Óscar Estupiñán (19)
Puebla (5-4-1): Jesús Rodríguez (33), Alvaro De La Rosa (195), Eduardo Navarro (192), Rodrigo Pachuca (20), Efrain Orona (4), Walter Portales (25), Edgar Guerra (15), Alejandro Organista (24), Luis Rey (3), Emiliano Gomez (11), Ricardo Marin (19)


| Thay người | |||
| 78’ | Madson Raymundo Fulgencio | 43’ | Walter Portales Carlos Alberto Baltazar Agraz |
| 84’ | Rodolfo Pizarro Diego Valoyes | 58’ | Eduardo Navarro Fernando Monarrez |
| 84’ | Jose Luis Rodriguez Ricardinho | 58’ | Ricardo Marin Angelo Araos |
| 89’ | Homer Martinez Jonathan Gonzalez | 74’ | Alejandro Organista Miguel Ramirez |
| 89’ | Oscar Estupinan Angel Zaldivar | 74’ | Edgar Guerra Bryan Garnica |
| Cầu thủ dự bị | |||
Benny Diaz | Julio González | ||
Diego Ochoa | Brian Hernandez | ||
Francisco Nevarez | Jafet Cortes | ||
Eder Lopez | Fernando Monarrez | ||
Diego Valoyes | Miguel Ramirez | ||
Dieter Villalpando | Ariel Gamarra | ||
Raymundo Fulgencio | Carlos Alberto Baltazar Agraz | ||
Ricardinho | Bryan Garnica | ||
Jonathan Gonzalez | Angelo Araos | ||
Angel Zaldivar | Angel Robles | ||
Nhận định FC Juarez vs Puebla
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Juarez
Thành tích gần đây Puebla
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 4 | 2 | 19 | 37 | T T T T H | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 24 | 34 | T B H B T | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 10 | 33 | T T H T H | |
| 4 | 17 | 10 | 3 | 4 | 10 | 33 | B H T H T | |
| 5 | 17 | 10 | 1 | 6 | 7 | 31 | T T B H T | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | B H T B B | |
| 7 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | B T B T T | |
| 8 | 17 | 8 | 4 | 5 | 6 | 28 | B T T H B | |
| 9 | 17 | 6 | 6 | 5 | -5 | 24 | T H H H B | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -3 | 21 | T B H T B | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | -3 | 21 | B B H T H | |
| 12 | 17 | 6 | 2 | 9 | -7 | 20 | B H T B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | -6 | 19 | T B T T T | |
| 14 | 17 | 4 | 6 | 7 | -7 | 18 | B H B T H | |
| 15 | 17 | 6 | 0 | 11 | -13 | 18 | T T B B T | |
| 16 | 17 | 4 | 5 | 8 | -10 | 17 | T B H B B | |
| 17 | 17 | 2 | 3 | 12 | -13 | 9 | B H B B B | |
| 18 | 17 | 2 | 1 | 14 | -21 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
