![]() Amer Rasem Jamous 21 | |
![]() Amirbek Dzhuraboev 30 | |
![]() Shoqi Ghassan Al-Quz'a (Thay: Mustafa Kamal) 31 | |
![]() Yousef Mohammad Abualjazar 43 | |
![]() Baha Faisal 52 | |
![]() Manuchekhr Dzhalilov (Thay: Murilo Souza) 62 | |
![]() Rustam Soirov (Thay: Dimitar Mitkov) 62 | |
![]() Marouane Afalah (Thay: Amer Rasem Jamous) 74 | |
![]() Ibrahim (Thay: Baha Faisal) 74 | |
![]() Francesco Margiotta (Thay: Amirbek Dzhuraboev) 77 | |
![]() Tabrez Islomov (Thay: Akhtam Nazarov) 77 | |
![]() Mohammad Almawaly (Thay: Mohannad Jehad Ahmad Semreen) 88 |
Thống kê trận đấu FC Istiklol vs Al-Wehdat
số liệu thống kê

FC Istiklol

Al-Wehdat
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 17
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Istiklol vs Al-Wehdat
Thay người | |||
62’ | Murilo Souza Manuchekhr Dzhalilov | 31’ | Mustafa Kamal Shoqi Ghassan Al-Quz'a |
62’ | Dimitar Mitkov Rustam Soirov | 74’ | Baha Faisal Sabra |
77’ | Akhtam Nazarov Tabrez Islomov | 74’ | Amer Rasem Jamous Marouane Afalah |
77’ | Amirbek Dzhuraboev Francesco Margiotta | 88’ | Mohannad Jehad Ahmad Semreen Mohammad Almawaly |
Cầu thủ dự bị | |||
Tabrez Islomov | Ahmad Al-Juaidi | ||
Francesco Margiotta | Sabra | ||
Amadoni Kamolov | Mohammad Almawaly | ||
Ruslan Khailoev | Saleh Ratib | ||
Keita Suzuki | Alain Thierry Akono Akono | ||
Manuchekhr Dzhalilov | Mohammad Abu Arqob | ||
Mekhron Madaminov | Saif Al-Bashabsheh | ||
Rustam Soirov | Shoqi Ghassan Al-Quz'a | ||
Darko Ilieski | Marouane Afalah | ||
Mukhriddin Khasanov | Ahmad Erbash | ||
Hassan Zahrawi | |||
Ali Khaled Ahmad Abu Qadoom |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây FC Istiklol
AFC Champions League Two
AFC Champions League
Thành tích gần đây Al-Wehdat
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
VĐQG Jordan
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | T |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại