![]() Gizo Mamageishvili 25 | |
![]() (Pen) Giorgi Tabatadze 54 | |
![]() Iva Gelashvili 69 | |
![]() Dhoraso Moreo Klas 81 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Iberia 1999
VĐQG Georgia
Europa Conference League
Champions League
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Kolkheti-1913 Poti
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 15 | 7 | 1 | 25 | 52 | B H T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 2 | 5 | 14 | 47 | T T T B T |
3 | ![]() | 23 | 10 | 8 | 5 | 13 | 38 | T H T H H |
4 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 1 | 35 | B T B H H |
5 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | T H H B H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -4 | 26 | B B B T T |
7 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | 3 | 23 | T H H B B |
8 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -5 | 21 | B B H H H |
9 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -24 | 18 | B T H H H |
10 | ![]() | 22 | 3 | 6 | 13 | -23 | 15 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại