![]() Derek Agyakwa 10 | |
![]() Tato Zhividze 32 | |
![]() Piruzi Gabitashvili 36 | |
![]() Nikoloz Dadiani 45 | |
![]() Jaduli Iobashvili 45+3' | |
![]() Nikoloz Basheleishvili 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Iberia 1999
VĐQG Georgia
Europa Conference League
Champions League
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Telavi
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 14 | 8 | 1 | 24 | 50 | T B H T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 2 | 5 | 14 | 47 | T T T B T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | B T H T H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 1 | 34 | T B T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 0 | 32 | B T H H B |
6 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -4 | 26 | B B B T T |
7 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | 4 | 24 | T T H H B |
8 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -5 | 20 | T B B H H |
9 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -24 | 18 | B T H H H |
10 | ![]() | 22 | 3 | 6 | 13 | -23 | 15 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại