![]() (Pen) Giorgi Tabatadze 5 | |
![]() Levan Papava 52 | |
![]() Iva Gelashvili 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Iberia 1999
VĐQG Georgia
Europa Conference League
Champions League
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Gareji 1960
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 15 | 7 | 1 | 25 | 52 | B H T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 2 | 5 | 14 | 47 | T T T B T |
3 | ![]() | 23 | 10 | 8 | 5 | 13 | 38 | T H T H H |
4 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 1 | 35 | B T B H H |
5 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | T H H B H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -4 | 26 | B B B T T |
7 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | 3 | 23 | T H H B B |
8 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -5 | 21 | B B H H H |
9 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -24 | 18 | B T H H H |
10 | ![]() | 22 | 3 | 6 | 13 | -23 | 15 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại