Thứ Bảy, 30/08/2025
Kasper Paananen (Kiến tạo: Babacar Fati)
10
Elias Romero (Thay: Riku Selander)
46
Danila Bulgakov (Thay: Roni Hudd)
46
(Pen) Kalle Multanen
51
Valentin Gasc (Thay: Prosper Padera)
53
Elias Romero
58
Babacar Fati
58
(Pen) Kalle Multanen
59
Jeremiah Streng (Kiến tạo: Babacar Fati)
66
Jordan Houston (Thay: Oskari Sallinen)
71
Juan Lescano (Thay: James Akintunde)
71
Murilo (Thay: Babacar Fati)
75
Lauri Laine (Thay: Rasmus Karjalainen)
75
Olatoundji Tessilimi (Thay: Alenis Vargas)
75
Simon Lindholm (Thay: Kalle Multanen)
79
Simon Lindholm
88
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Salim Giabo Yussif)
89
Kevin Appiah Nyarko (Kiến tạo: Jeremiah Streng)
90+1'
Jordan Houston
90+5'

Thống kê trận đấu FC Haka J vs SJK-J

số liệu thống kê
FC Haka J
FC Haka J
SJK-J
SJK-J
31 Kiểm soát bóng 69
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 12
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Haka J vs SJK-J

FC Haka J (4-4-2): Anton Lepola (12), Oskari Sallinen (13), Mikael Almen (15), Michael Boamah (24), Valentin Purosalo (30), Roni Hudd (11), Abraham Okyere (19), Riku Selander (66), Arlind Sejdiu (99), Kalle Multanen (17), Oluwaseun Ewerogba Akintunde (9)

SJK-J (4-3-3): Roope Paunio (1), Babacar Fati (3), Samuel Chukwudi (28), Kelvin Pires (4), Salim Giabo Yussif (6), Prosper Padera (30), Kasper Paananen (10), Markus Arsalo (18), Alenis Vargas (70), Jeremiah Streng (9), Rasmus Karjalainen (7)

FC Haka J
FC Haka J
4-4-2
12
Anton Lepola
13
Oskari Sallinen
15
Mikael Almen
24
Michael Boamah
30
Valentin Purosalo
11
Roni Hudd
19
Abraham Okyere
66
Riku Selander
99
Arlind Sejdiu
17
Kalle Multanen
9
Oluwaseun Ewerogba Akintunde
7
Rasmus Karjalainen
9
Jeremiah Streng
70
Alenis Vargas
18
Markus Arsalo
10
Kasper Paananen
30
Prosper Padera
6
Salim Giabo Yussif
4
Kelvin Pires
28
Samuel Chukwudi
3
Babacar Fati
1
Roope Paunio
SJK-J
SJK-J
4-3-3
Thay người
46’
Riku Selander
Elias Romero
53’
Prosper Padera
Valentin Gasc
46’
Roni Hudd
Danila Bulgakov
75’
Rasmus Karjalainen
Lauri Laine
71’
James Akintunde
Juan Lescano
75’
Alenis Vargas
Olatoundji Tessilimi
71’
Oskari Sallinen
Jordan Houston
75’
Babacar Fati
Murilo
79’
Kalle Multanen
Simon Lindholm
89’
Salim Giabo Yussif
Kevin Appiah Nyarko
Cầu thủ dự bị
Kasperi Silen
Lauri Laine
Juan Lescano
Olatoundji Tessilimi
Djair Parfitt-Williams
Elias Mastokangas
Elias Romero
Valentin Gasc
Simon Lindholm
Aniis Machaal
Falcao
Kevin Appiah Nyarko
Danila Bulgakov
Oskari Vaisto
Nikolas Talo
Murilo
Jordan Houston
Hemmo Riihimaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
25/08 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây FC Haka J

VĐQG Phần Lan
25/08 - 2025
H1: 0-1
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 2-0
26/07 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
02/07 - 2025
H1: 1-2
28/06 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây SJK-J

VĐQG Phần Lan
25/08 - 2025
H1: 0-1
18/08 - 2025
H1: 0-3
10/08 - 2025
H1: 1-0
03/08 - 2025
H1: 2-0
27/07 - 2025
20/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
H1: 0-0
10/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Phần Lan
05/07 - 2025
H1: 1-0
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku2112722543T T T B B
2KuPSKuPS2113441643H T T T T
3IlvesIlves2113351942T H B T T
4HJK HelsinkiHJK Helsinki2113262741T B T T T
5SJK-JSJK-J2112451440B T T T T
6IF GnistanIF Gnistan21777-428B H T H T
7VPSVPS21678-125H H B H T
8FF JaroFF Jaro216411-1222H T T B B
9IFK MariehamnIFK Mariehamn215610-2221B H B T B
10FC Haka JFC Haka J214413-1516B B B B B
11AC OuluAC Oulu214314-1915T B B B B
12SJKSJK10424014B B H B B
13FC KTPFC KTP213513-2814T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow