Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Haka J vs KuPS hôm nay 11-08-2024

Giải VĐQG Phần Lan - CN, 11/8

Kết thúc

FC Haka J

FC Haka J

2 : 2

KuPS

KuPS

Hiệp một: 0-2
CN, 21:00 11/08/2024
Vòng 19 - VĐQG Phần Lan
Tehtaan kentta
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jaakko Oksanen
29
Taneli Haemaelaeinen
32
Tuure Siira
40
Jonathan Muzinga (Thay: Jerry Voutilainen)
59
Seth Saarinen (Thay: Saku Savolainen)
59
Marko Bacanin (Thay: Oliver Whyte)
62
Oskari Sallinen (Thay: Tuure Siira)
62
Imani Lanquedoc (Thay: Elias Mastokangas)
62
Ryan Mahuta
69
Imani Lanquedoc
71
Clinton Antwi (Thay: Petteri Pennanen)
78
Marko Bacanin (Kiến tạo: Nicolas Gianini Dantas)
81
Samuli Miettinen (Thay: Taneli Haemaelaeinen)
84
Otto Ruoppi (Thay: Axel Vidjeskog)
84
Otto Ruoppi (Thay: Axel Vidjeskog)
88
Hassan Ndam (Thay: Maissa Fall)
90
Arlind Sejdiu (Thay: Evangelos Patoulidis)
90
Matias Siltanen
90+2'
Ibrahim Cisse
90+2'

Thống kê trận đấu FC Haka J vs KuPS

số liệu thống kê
FC Haka J
FC Haka J
KuPS
KuPS
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Haka J vs KuPS

FC Haka J (4-3-3): Anton Lepola (12), Nicolas Gianini Dantas (5), Niklas Friberg (3), Nikolas Talo (2), Ryan Mahuta (18), Guilherme Morais (6), Maissa El Hadji Fall (23), Tuure Siira (8), Elias Mastokangas (7), Oliver Whyte (77), Evangelos Patoulidis (10)

KuPS (4-4-2): Johannes Kreidl (1), Saku Savolainen (6), Kristopher Da Graca (4), Ibrahim Cisse (15), Taneli Haemaelaeinen (33), Axel Vidjeskog (26), Jaakko Oksanen (13), Matias Siltanen (28), Petteri Pennanen (8), Jerry Voutilainen (7), Ousmane Diawara (11)

FC Haka J
FC Haka J
4-3-3
12
Anton Lepola
5
Nicolas Gianini Dantas
3
Niklas Friberg
2
Nikolas Talo
18
Ryan Mahuta
6
Guilherme Morais
23
Maissa El Hadji Fall
8
Tuure Siira
7
Elias Mastokangas
77
Oliver Whyte
10
Evangelos Patoulidis
11
Ousmane Diawara
7
Jerry Voutilainen
8
Petteri Pennanen
28
Matias Siltanen
13
Jaakko Oksanen
26
Axel Vidjeskog
33
Taneli Haemaelaeinen
15
Ibrahim Cisse
4
Kristopher Da Graca
6
Saku Savolainen
1
Johannes Kreidl
KuPS
KuPS
4-4-2
Thay người
62’
Oliver Whyte
Marko Bacanin
59’
Jerry Voutilainen
Jonathan Muzinga
62’
Elias Mastokangas
Imani Lanquedoc
59’
Saku Savolainen
Seth Saarinen
62’
Tuure Siira
Oskari Sallinen
78’
Petteri Pennanen
Clinton Antwi
90’
Evangelos Patoulidis
Arlind Sejdiu
84’
Axel Vidjeskog
Otto Ruoppi
90’
Maissa Fall
Hassan Ndam
84’
Taneli Haemaelaeinen
Samuli Miettinen
Cầu thủ dự bị
Oliver Heino
Aatu Hakala
Marko Bacanin
Jonathan Muzinga
Imani Lanquedoc
Lauri Sahimaa
Arlind Sejdiu
Otto Ruoppi
Oskari Sallinen
Samuli Miettinen
Akseli Lehtomaki
Seth Saarinen
Hassan Ndam
Clinton Antwi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
03/06 - 2023
H1: 2-0
27/08 - 2023
H1: 2-1
12/06 - 2024
H1: 0-1
11/08 - 2024
H1: 0-2
17/05 - 2025
H1: 0-1
02/08 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây FC Haka J

VĐQG Phần Lan
18/10 - 2025
03/10 - 2025
26/09 - 2025
H1: 1-0
19/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
25/08 - 2025
H1: 0-1
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây KuPS

Europa Conference League
28/11 - 2025
Giao hữu
22/11 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Phần Lan
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Phần Lan
02/11 - 2025
30/10 - 2025
H1: 1-0
27/10 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
23/10 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Phần Lan
19/10 - 2025
16/10 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku2213722646T T B B T
2IlvesIlves2214352045H B T T T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2214263044B T T T T
4KuPSKuPS2213541644T T T T H
5SJK-JSJK-J2212551441T T T T H
6IF GnistanIF Gnistan22778-528H T H T B
7VPSVPS22679-225H B H T B
8FF JaroFF Jaro227411-1125T T B B T
9IFK MariehamnIFK Mariehamn225611-2321H B T B B
10AC OuluAC Oulu225314-1818B B B B T
11FC Haka JFC Haka J224414-1616B B B B B
12SJKSJK10424014B B H B B
13FC KTPFC KTP223514-3114B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FF JaroFF Jaro2710413-934B T B T T
2IFK MariehamnIFK Mariehamn278811-1932H T T H T
3VPSVPS278712-531T B T B B
4AC OuluAC Oulu278316-1827T T B T B
5FC KTPFC KTP275616-3021B B T H T
6FC Haka JFC Haka J274518-2017H B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS3220752867T T H T T
2FC Inter TurkuFC Inter Turku32171052761T H H B T
3IlvesIlves3218682360B T T H B
4SJK-JSJK-J3217871959T B H H T
5HJK HelsinkiHJK Helsinki32147112249B H B H B
6IF GnistanIF Gnistan328915-1833B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow