Thom Haye 15 | |
Sydney van Hooijdonk 27 | |
Sydney van Hooijdonk 40 | |
Oliver Antman (Thay: Laros Duarte) 46 | |
Simon Olsson (Thay: Che Nunnely) 66 | |
Liam van Gelderen (Thay: Elvis Manu) 66 | |
Daniel Seland Karlsbakk (Thay: Thom Haye) 79 | |
Matej Chalus (Thay: Tomas Suslov) 86 | |
Matej Chalus (Thay: Tomas Suslov) 87 |
Thống kê trận đấu FC Groningen vs Heerenveen
số liệu thống kê

FC Groningen

Heerenveen
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
28 Ném biên 25
16 Chuyền dài 12
4 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát FC Groningen vs Heerenveen
FC Groningen (4-3-3): Michael Verrips (20), Radinio Balker (12), Thijmen Blokzijl (42), Mads Bech Sorensen (29), Jetro Willems (15), Tomas Suslov (7), Laros Duarte (6), Johan Hove (8), Elvis Manu (28), Ricardo Pepi (9), Isak Määttä (18)
Heerenveen (4-3-3): Xavier Mous (1), Milan Van Ewijk (27), Syb Van Ottele (6), Pawel Bochniewicz (5), Mats Kohlert (7), Thom Haye (33), Pelle van Amersfoort (11), Anas Tahiri (26), Che Nunnely (24), Sydney Van Hooijdonk (17), Osame Sahraoui (20)

FC Groningen
4-3-3
20
Michael Verrips
12
Radinio Balker
42
Thijmen Blokzijl
29
Mads Bech Sorensen
15
Jetro Willems
7
Tomas Suslov
6
Laros Duarte
8
Johan Hove
28
Elvis Manu
9
Ricardo Pepi
18
Isak Määttä
20
Osame Sahraoui
17 2
Sydney Van Hooijdonk
24
Che Nunnely
26
Anas Tahiri
11
Pelle van Amersfoort
33
Thom Haye
7
Mats Kohlert
5
Pawel Bochniewicz
6
Syb Van Ottele
27
Milan Van Ewijk
1
Xavier Mous

Heerenveen
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Laros Duarte Oliver Antman | 66’ | Che Nunnely Simon Olsson |
| 66’ | Elvis Manu Liam Van Gelderen | 79’ | Thom Haye Daniel Seland Karlsbakk |
| 86’ | Tomas Suslov Matej Chalus | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Van Gelderen | Jesper van der Mark | ||
Oliver Antman | Joost Van Aken | ||
Luciano Valente | Hussein Ali | ||
Ragnar Oratmangoen | Rami Kaib | ||
Aimar Sher | Tibor Halilovic | ||
Joey Pelupessy | Simon Olsson | ||
Matej Chalus | Rami Hajal | ||
Damil Dankerlui | Antoine Colassin | ||
Jan De Boer | Alex Timossi Andersson | ||
Peter Leeuwenburgh | Daniel Seland Karlsbakk | ||
Thom Van Bergen | Jan Bekkema | ||
Nhận định FC Groningen vs Heerenveen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Groningen
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 56 | 84 | T T H T T | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 26 | 65 | H T T H T | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 24 | 59 | H H H B T | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 19 | 58 | T H H T B | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 21 | 56 | T T H B H | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | T B T T T | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 7 | 52 | T H H H H | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 4 | 51 | T B T T H | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 4 | 48 | H B B T T | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | -22 | 43 | B B H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | -14 | 39 | H B B T B | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 1 | 38 | H H H B B | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T T H T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | -27 | 37 | H B T B B | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -20 | 32 | B T B H B | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | H H B B H | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | -50 | 19 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
