Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Groningen vs FC Emmen hôm nay 24-10-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 24/10

Kết thúc

FC Groningen

FC Groningen

0 : 0

FC Emmen

FC Emmen

Hiệp một: 0-0
T3, 01:00 24/10/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Hà Lan
Euroborg
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jeff Hardeveld
59
Radinio Balker
65
Piotr Parzyszek (Thay: Rui Mendes)
73
Thom van Bergen (Thay: Kristian Lien)
73
Patrick Brouwer (Thay: Desley Ubbink)
73
Mike te Wierik (Thay: Robin Schouten)
73
Liam van Gelderen (Thay: Marco Rente)
79
Noam Emeran (Thay: Wouter Prins)
83
Kevin van Veen (Thay: Romano Postema)
83

Thống kê trận đấu FC Groningen vs FC Emmen

số liệu thống kê
FC Groningen
FC Groningen
FC Emmen
FC Emmen
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Groningen vs FC Emmen

FC Groningen (4-2-3-1): Hidde Jurjus (21), Marco Rente (5), Radinio Balker (12), Marvin Peersman (43), Wouter Prins (50), Johan Hove (7), Joey Pelupessy (4), Romano Postema (29), Leandro Bacuna (8), Isak Dybvik Maatta (18), Kristian Stromland Lien (17)

FC Emmen (4-2-3-1): Jan Hoekstra (22), Robin Schouten (2), Michael Heylen (13), Julius Dirksen (24), Jeff Hardeveld (3), Jari Vlak (20), Lucas Bernadou (8), Rui Mendes (7), Ahmed El Messaoudi (23), Cornelis Petrus Ubbink (10), Joey Konings (29)

FC Groningen
FC Groningen
4-2-3-1
21
Hidde Jurjus
5
Marco Rente
12
Radinio Balker
43
Marvin Peersman
50
Wouter Prins
7
Johan Hove
4
Joey Pelupessy
29
Romano Postema
8
Leandro Bacuna
18
Isak Dybvik Maatta
17
Kristian Stromland Lien
29
Joey Konings
10
Cornelis Petrus Ubbink
23
Ahmed El Messaoudi
7
Rui Mendes
8
Lucas Bernadou
20
Jari Vlak
3
Jeff Hardeveld
24
Julius Dirksen
13
Michael Heylen
2
Robin Schouten
22
Jan Hoekstra
FC Emmen
FC Emmen
4-2-3-1
Thay người
73’
Kristian Lien
Thom Van Bergen
73’
Robin Schouten
Mike Te Wierik
79’
Marco Rente
Liam Van Gelderen
73’
Rui Mendes
Piotr Parzyszek
83’
Romano Postema
Kevin Van Veen
73’
Desley Ubbink
Patrick Brouwer
83’
Wouter Prins
Noam Emeran
Cầu thủ dự bị
Kevin Van Veen
Mike Te Wierik
Noam Emeran
George Younan Askaro
Nordin Musampa
Dennis Silvanus Vos
Jorg Schreuders
Jorrit Smeets
Luciano Valente
Ben Scholte
Paulos Abraham
Piotr Parzyszek
Laros Duarte
Lorenzo Burnet
Tika de Jonge
Maikel Kieftenbeld
Thom Van Bergen
Jasper Antonio Huijzer
Liam Van Gelderen
Kyan Van Dorp
Jasper Meijster
Eric Oelschlagel
Michael Verrips
Patrick Brouwer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
30/10 - 2022
19/02 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2023
01/04 - 2024
Giao hữu
20/07 - 2024
12/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Emmen

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow