Thứ Năm, 12/03/2026

Trực tiếp kết quả FC FCSB vs Dinamo Bucuresti hôm nay 13-09-2021

Giải VĐQG Romania - Th 2, 13/9

Kết thúc

FC FCSB

FC FCSB

6 : 0

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Hiệp một: 4-0
T2, 01:00 13/09/2021
Vòng 8 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Valentin Cretu
14
Catalin Itu
25
Claudiu Keseru
26
Steliano Filip
37
Octavian Popescu (Kiến tạo: Andrei Cordea)
43
Gabriel Torje
45
(Pen) Andrei Cordea
45
Cosmin Matei
45
Deian Sorescu
53
Valentin Gheorghe (Kiến tạo: Claudiu Keseru)
54
Alexandru Rauta
61
Claudiu Keseru
63
George Miron (Kiến tạo: Darius Olaru)
67
George Miron
80

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
13/09 - 2021
31/01 - 2022
23/07 - 2023
27/11 - 2023
21/10 - 2024
24/02 - 2025
03/08 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây FC FCSB

VĐQG Romania
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
10/03 - 2026
Cúp quốc gia Romania
06/03 - 2026
VĐQG Romania
22/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow