Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Fastav Zlin vs Teplice hôm nay 11-02-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 11/2

Kết thúc

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

2 : 1

Teplice

Teplice

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 11/02/2023
Vòng 19 - VĐQG Séc
Letna Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filip Balaj
6
(Pen) Martin Fillo
17
Tomas Kucera
32
Nemanja Micevic
34
Ladislav Kodad (Thay: Alois Hycka)
46
Tadeas Vachousek (Thay: Adam Cicovsky)
46
Antonin Fantis (Thay: Lukas Bartosak)
52
Tadeas Vachousek
60
Stepan Chaloupek (Thay: Jan Knapik)
72
Soufiane Drame (Thay: Jakub Urbanec)
83
Vukadin Vukadinovic (Thay: Martin Fillo)
84
Nedjeljko Kovinic
84
Nedjeljko Kovinic (Thay: Filip Balaj)
84
Joss Didiba (Thay: Jakub Janetzky)
90
Matej Hybs
90+4'

Thống kê trận đấu FC Fastav Zlin vs Teplice

số liệu thống kê
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
Teplice
Teplice
5 Phạm lỗi 21
21 Ném biên 23
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Fastav Zlin vs Teplice

FC Fastav Zlin (4-2-3-1): Matej Rakovan (1), Martin Cedidla (14), Dominik Simersky (2), Vaclav Prochazka (26), Lukas Bartosak (31), Marek Hlinka (33), Robert Hruby (8), Martin Fillo (7), Jakub Janetzky (68), Vakhtang Chanturishvili (18), Filip Balaj (45)

Teplice (3-5-2): Tomas Grigar (30), Jan Knapik (28), Nemanja Micevic (18), Matej Hybs (7), Alois Hycka (16), Jakub Urbanec (26), Tomas Kucera (27), Adam Cicovsky (21), Daniel Trubac (20), Abdallah Gningue (25), Babacar Sy (10)

FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-2-3-1
1
Matej Rakovan
14
Martin Cedidla
2
Dominik Simersky
26
Vaclav Prochazka
31
Lukas Bartosak
33
Marek Hlinka
8
Robert Hruby
7
Martin Fillo
68
Jakub Janetzky
18
Vakhtang Chanturishvili
45
Filip Balaj
10
Babacar Sy
25
Abdallah Gningue
20
Daniel Trubac
21
Adam Cicovsky
27
Tomas Kucera
26
Jakub Urbanec
16
Alois Hycka
7
Matej Hybs
18
Nemanja Micevic
28
Jan Knapik
30
Tomas Grigar
Teplice
Teplice
3-5-2
Thay người
52’
Lukas Bartosak
Antonin Fantis
46’
Alois Hycka
Ladislav Kodad
84’
Filip Balaj
Nedjeljko Kovinic
46’
Adam Cicovsky
Tadeas Vachousek
84’
Martin Fillo
Vukadin Vukadinovic
72’
Jan Knapik
Stepan Chaloupek
90’
Jakub Janetzky
Joss Didiba
83’
Jakub Urbanec
Soufiane Drame
Cầu thủ dự bị
Stanislav Dostal
Filip Mucha
Joss Didiba
Stepan Chaloupek
David Tkac
Ladislav Kodad
Youba Drame
Tadeas Vachousek
Antonin Fantis
Soufiane Drame
Tom Sloncik
Jan Silny
Jan Hellebrand
Nedjeljko Kovinic
Vukadin Vukadinovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
07/08 - 2021
04/12 - 2021
27/08 - 2022
11/02 - 2023
26/08 - 2023
H1: 0-0
11/02 - 2024
H1: 1-0
19/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025
Hạng 2 Séc
25/05 - 2025
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
19/07 - 2025
19/04 - 2025
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
06/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague6420814T T T H T
3FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
4JablonecJablonec6330412H T T H T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
7KarvinaKarvina630319T B T B B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19055203-46T B B B T
10Hradec KraloveHradec Kralove6123-35B B H B T
11Dukla PrahaDukla Praha6123-35H H B T B
12SlovackoSlovacko6123-35H B H T B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav5113-64H B B T B
15TepliceTeplice5104-43B T B B B
16PardubicePardubice5014-91B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow