Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả FC Fastav Zlin vs Slovan Liberec hôm nay 16-10-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 16/10

Kết thúc

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

2 : 1

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 16/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Séc
Letna Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Valenta
6
Matyas Kozak (Thay: Jan Matousek)
6
Youba Drame
28
Dominik Plechaty
53
Jan Silny
60
(Pen) Mick van Buren
61
Lukas Bartosak (Thay: Youba Drame)
67
Robert Hruby (Thay: Marek Hlinka)
67
Denis Visinsky (Thay: Matej Valenta)
73
Michal Rabusic (Thay: Matyas Kozak)
73
Michal Fukala (Thay: Dominik Preisler)
73
Lukas Cerv
75
Christian Frydek
75
Lukas Bartosak
76
Martin Fillo (Thay: Lamin Jawo)
78
Vukadin Vukadinovic (Thay: Jan Silny)
78
Imad Rondic (Thay: Lukas Cerv)
83
Joss Didiba (Thay: Jakub Janetzky)
89
Michal Rabusic
90+4'

Thống kê trận đấu FC Fastav Zlin vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
Slovan Liberec
Slovan Liberec
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Fastav Zlin vs Slovan Liberec

FC Fastav Zlin (4-4-2): Matej Rakovan (1), Rudolf Reiter (9), Jakub Kolar (28), Vaclav Prochazka (26), Dominik Simersky (2), Youba Drame (11), Marek Hlinka (33), Jakub Janetzky (68), Vakhtang Chanturishvili (18), Lamin Jawo (10), Jan Silny (21)

Slovan Liberec (3-5-2): Olivier Vliegen (1), Filip Prebsl (30), Maksym Talovierov (4), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Dominik Preisler (20), Matej Valenta (27), Christian Frydek (11), Lukas Cerv (8), Jan Matousek (17), Mick Van Buren (14)

FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-4-2
1
Matej Rakovan
9
Rudolf Reiter
28
Jakub Kolar
26
Vaclav Prochazka
2
Dominik Simersky
11
Youba Drame
33
Marek Hlinka
68
Jakub Janetzky
18
Vakhtang Chanturishvili
10
Lamin Jawo
21
Jan Silny
14
Mick Van Buren
17
Jan Matousek
8
Lukas Cerv
11
Christian Frydek
27
Matej Valenta
20
Dominik Preisler
3
Jan Mikula
2
Dominik Plechaty
4
Maksym Talovierov
30
Filip Prebsl
1
Olivier Vliegen
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-5-2
Thay người
67’
Marek Hlinka
Robert Hruby
6’
Michal Rabusic
Matyas Kozak
67’
Youba Drame
Lukas Bartosak
73’
Matyas Kozak
Michael Rabusic
78’
Lamin Jawo
Martin Fillo
73’
Matej Valenta
Denis Visinsky
78’
Jan Silny
Vukadin Vukadinovic
73’
Dominik Preisler
Michal Fukala
89’
Jakub Janetzky
Joss Didiba
83’
Lukas Cerv
Imad Rondic
Cầu thủ dự bị
Martin Fillo
Karol Meszaros
Robert Hruby
Matyas Kozak
Jan Hellebrand
Michael Rabusic
Lukas Bartosak
Imad Rondic
Nedjeljko Kovinic
Denis Visinsky
Vukadin Vukadinovic
Ivan Varfolomeev
Joss Didiba
Kamso Mara
Stanislav Dostal
Michal Fukala
Marios Pourzitidis
Jan Stejskal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
28/08 - 2021
15/02 - 2022
16/10 - 2022
Giao hữu
19/01 - 2023
VĐQG Séc
08/04 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
23/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315T H H B B
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow