Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Fastav Zlin vs Slavia Prague hôm nay 14-11-2022

Giải VĐQG Séc - Th 2, 14/11

Kết thúc

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

0 : 4
Hiệp một: 0-3
T2, 00:00 14/11/2022
Vòng 16 - VĐQG Séc
Letna Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ondrej Lingr (Kiến tạo: Vaclav Jurecka)
2
David Doudera (Kiến tạo: Oscar Dorley)
5
Peter Olayinka (Kiến tạo: Ondrej Lingr)
28
Taras Kacharaba
40
Lukas Provod (Thay: Oscar Dorley)
46
Robert Hruby (Thay: Joss Didiba)
46
Ondrej Lingr (Kiến tạo: Lukas Masopust)
56
Vukadin Vukadinovic (Thay: Lukas Bartosak)
58
Lamin Jawo (Thay: Jan Silny)
58
Eduardo Santos
64
Moses Usor (Thay: David Doudera)
68
Stanislav Tecl (Thay: Vaclav Jurecka)
68
Youba Drame (Thay: Martin Fillo)
68
Ewerton (Thay: Lukas Masopust)
74
Jakub Kolar
77
Ondrej Kricfalusi
81
Ondrej Kricfalusi (Thay: Ondrej Lingr)
81
Jan Hellebrand (Thay: Jakub Janetzky)
81

Thống kê trận đấu FC Fastav Zlin vs Slavia Prague

số liệu thống kê
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
Slavia Prague
Slavia Prague
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Fastav Zlin vs Slavia Prague

FC Fastav Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Rudolf Reiter (9), Dominik Simersky (2), Jakub Kolar (28), Lukas Bartosak (31), Joss Didiba (6), Marek Hlinka (33), Martin Fillo (7), Jakub Janetzky (68), Vakhtang Chanturishvili (18), Jan Silny (21)

Slavia Prague (4-2-3-1): Ondrej Kolar (1), Lukas Masopust (8), Taras Kacharaba (30), Eduardo Santos (12), David Jurasek (33), Jakub Hromada (25), Oscar Dorley (19), David Doudera (21), Ondrej Lingr (32), Peter Olayinka (9), Vaclav Jurecka (15)

FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
9
Rudolf Reiter
2
Dominik Simersky
28
Jakub Kolar
31
Lukas Bartosak
6
Joss Didiba
33
Marek Hlinka
7
Martin Fillo
68
Jakub Janetzky
18
Vakhtang Chanturishvili
21
Jan Silny
15
Vaclav Jurecka
9
Peter Olayinka
32 2
Ondrej Lingr
21
David Doudera
19
Oscar Dorley
25
Jakub Hromada
33
David Jurasek
12
Eduardo Santos
30
Taras Kacharaba
8
Lukas Masopust
1
Ondrej Kolar
Slavia Prague
Slavia Prague
4-2-3-1
Thay người
46’
Joss Didiba
Robert Hruby
46’
Oscar Dorley
Lukas Provod
58’
Lukas Bartosak
Vukadin Vukadinovic
68’
Vaclav Jurecka
Stanislav Tecl
58’
Jan Silny
Lamin Jawo
68’
David Doudera
Moses Usor
68’
Martin Fillo
Youba Drame
74’
Lukas Masopust
Ewerton
81’
Jakub Janetzky
Jan Hellebrand
81’
Ondrej Lingr
Ondrej Kricfalusi
Cầu thủ dự bị
Jan Siska
Adam Dvorak
Vukadin Vukadinovic
Jan Sirotnik
Nedjeljko Kovinic
Christ Tiehi
Matej Rakovan
Stanislav Tecl
Lamin Jawo
Moses Usor
Youba Drame
Lukas Provod
Lukas Hrdlicka
Yira Sor
Jan Hellebrand
Ewerton
Patrik Kulisek
Ondrej Kricfalusi
Adam Ciz
Robert Hruby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
26/07 - 2021
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
20/04 - 2022
08/08 - 2022
14/11 - 2022
06/08 - 2023
15/02 - 2024
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

VĐQG Séc
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow