Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả FC Fastav Zlin vs FC Zbrojovka Brno hôm nay 10-09-2022

Giải VĐQG Séc - Th 7, 10/9

Kết thúc

FC Fastav Zlin

FC Fastav Zlin

2 : 3

FC Zbrojovka Brno

FC Zbrojovka Brno

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 10/09/2022
Vòng 8 - VĐQG Séc
Letna Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Reznicek
19
Jakub Reznicek
27
Joss Didiba
50
(Pen) Jakub Reznicek
50
(og) Joss Didiba
59
Denis Granecny
62
Youba Drame (Thay: Martin Fillo)
62
Jan Silny (Thay: Vukadin Vukadinovic)
62
Filip Soucek
66
Jakub Janetzky (Kiến tạo: Youba Drame)
68
Jakub Prichystal (Thay: Wale Musa Alli)
75
Jiri Texl (Thay: Simon Falta)
75
Adam Hlousek (Thay: Jakub Janetzky)
78
Youba Drame (Kiến tạo: Jan Silny)
82
Martin Berkovec
84
Nedjeljko Kovinic (Thay: Rudolf Reiter)
86
Adam Fousek (Thay: Jakub Reznicek)
88
Jan Hlavica (Thay: Michal Sevcik)
88
Robert Matejov (Thay: Jan Hladik)
90
Jan Silny
90+6'

Thống kê trận đấu FC Fastav Zlin vs FC Zbrojovka Brno

số liệu thống kê
FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Fastav Zlin vs FC Zbrojovka Brno

FC Fastav Zlin (4-1-4-1): Matej Rakovan (1), Rudolf Reiter (9), Jakub Kolar (28), Vaclav Prochazka (26), Vakhtang Chanturishvili (18), Joss Didiba (6), Martin Fillo (7), Robert Hruby (8), Jakub Janetzky (68), Vukadin Vukadinovic (77), Lamin Jawo (10)

FC Zbrojovka Brno (4-2-3-1): Martin Berkovec (53), Matej Hrabina (22), Jakub Sural (23), Lukas Endl (6), Denis Granecny (18), Michal Sevcik (19), Filip Soucek (27), Wale Musa Alli (17), Simon Falta (10), Jan Hladik (20), Jakub Reznicek (37)

FC Fastav Zlin
FC Fastav Zlin
4-1-4-1
1
Matej Rakovan
9
Rudolf Reiter
28
Jakub Kolar
26
Vaclav Prochazka
18
Vakhtang Chanturishvili
6
Joss Didiba
7
Martin Fillo
8
Robert Hruby
68
Jakub Janetzky
77
Vukadin Vukadinovic
10
Lamin Jawo
37 2
Jakub Reznicek
20
Jan Hladik
10
Simon Falta
17
Wale Musa Alli
27
Filip Soucek
19
Michal Sevcik
18
Denis Granecny
6
Lukas Endl
23
Jakub Sural
22
Matej Hrabina
53
Martin Berkovec
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
4-2-3-1
Thay người
62’
Martin Fillo
Youba Drame
75’
Simon Falta
Jiri Texl
62’
Vukadin Vukadinovic
Jan Silny
75’
Wale Musa Alli
Jakub Prichystal
78’
Jakub Janetzky
Adam Hlousek
88’
Jakub Reznicek
Adam Fousek
86’
Rudolf Reiter
Nedjeljko Kovinic
88’
Michal Sevcik
Jan Hlavica
90’
Jan Hladik
Robert Matejov
Cầu thủ dự bị
Jan Siska
Jiri Texl
Dominik Simersky
Adam Fousek
Adam Hlousek
Jan Hlavica
Youba Drame
Jakub Siman
Jan Silny
Jakub Prichystal
Nedjeljko Kovinic
Robert Matejov
Marek Hlinka
Filip Blecha
Lukas Bartosak
Jakub Necas
Jan Hellebrand
Josef Divisek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Séc
10/09 - 2022
04/03 - 2023
Hạng 2 Séc
01/09 - 2024
11/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Fastav Zlin

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno

Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow