Nick Doodeman (Kiến tạo: Armin Culum) 36 | |
Tim Geypens (Thay: Alessandro Hojabrpour) 46 | |
Anass Zarrouk 52 | |
Gijs Besselink (Thay: Anass Zarrouk) 57 | |
Djenahro Nunumete (Thay: Rodney Kongolo) 61 | |
Franck Evina (Thay: Agon Sadiku) 61 | |
Devin Haen (Kiến tạo: Nick Doodeman) 63 | |
Uriel van Aalst (Thay: Thomas Verheijdt) 71 | |
Mounir El Allouchi (Thay: Armin Culum) 71 | |
Uriel van Aalst (Kiến tạo: Nick Doodeman) 76 | |
Chiel Sunder (Thay: Lukas Larsen) 79 | |
Freddy Quispel (Thay: Filimon Gerezgiher) 79 | |
Per van Loon (Thay: Nick Doodeman) 89 | |
Samuel Bamba (Thay: Nathan Tjoe-A-On) 90 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Willem II
số liệu thống kê

FC Emmen

Willem II
49 Kiểm soát bóng 51
0 Sút trúng đích 11
9 Sút không trúng đích 11
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 4
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Willem II
FC Emmen (4-3-3): Luca Unbehaun (38), Luca Everink (36), Philip Soendergaard (3), Joshua Mukeh (2), Lukas Larsen (17), Rodney Kongolo (25), Alessandro Hojabrpour (30), Casper Staring (6), Vicente Besuijen (10), Agon Sadiku (29), Filimon Gerezgiher (77)
Willem II (4-2-3-1): Thomas Didillon (1), Amine Et-Taibi (15), Justin Hoogma (4), Raffael Behounek (30), Nathan Tjoe-A-On (24), Calvin Twigt (8), Anass Zarrouk (18), Nick Doodeman (7), Devin Haen (9), Armin Culum (11), Thomas Verheydt (28)

FC Emmen
4-3-3
38
Luca Unbehaun
36
Luca Everink
3
Philip Soendergaard
2
Joshua Mukeh
17
Lukas Larsen
25
Rodney Kongolo
30
Alessandro Hojabrpour
6
Casper Staring
10
Vicente Besuijen
29
Agon Sadiku
77
Filimon Gerezgiher
28
Thomas Verheydt
11
Armin Culum
9
Devin Haen
7
Nick Doodeman
18
Anass Zarrouk
8
Calvin Twigt
24
Nathan Tjoe-A-On
30
Raffael Behounek
4
Justin Hoogma
15
Amine Et-Taibi
1
Thomas Didillon

Willem II
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Alessandro Hojabrpour Tim Geypens | 57’ | Anass Zarrouk Gijs Besselink |
| 61’ | Agon Sadiku Franck Evina | 71’ | Armin Culum Mounir El Allouchi |
| 61’ | Rodney Kongolo Djenahro Nunumete | 71’ | Thomas Verheijdt Uriel Van Alst |
| 79’ | Filimon Gerezgiher Freddy Quispel | 89’ | Nick Doodeman Per Van Loon |
| 79’ | Lukas Larsen Chiel Sunder | 90’ | Nathan Tjoe-A-On Samuel Bamba |
| Cầu thủ dự bị | |||
Koen Bucker | Tygo Kotte | ||
Alaa Bakir | Karst De Leeuw | ||
Daniel Bucker | Samuel Bamba | ||
Gijs Bolk | Gijs Besselink | ||
Franck Evina | Siegert Baartmans | ||
Tim Geypens | Mounir El Allouchi | ||
Julien Mesbahi | Lasse Abildgaard | ||
Djenahro Nunumete | Jens Mathijsen | ||
Christian Ostergaard | Kayen Scheepens | ||
Dim Otten | Uriel Van Alst | ||
Freddy Quispel | Per Van Loon | ||
Chiel Sunder | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 11 | 42 | B H B B T | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | T B B H T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 1 | 41 | T T T B H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H T H H B | |
| 12 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B B T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -8 | 33 | B B H B T | |
| 14 | 29 | 8 | 9 | 12 | -5 | 33 | H H B B B | |
| 15 | 29 | 9 | 5 | 15 | -17 | 32 | B T T B B | |
| 16 | 29 | 8 | 7 | 14 | -23 | 31 | H T B B H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B H B | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch