![]() Trevor Doornbusch 34 | |
![]() (Pen) Kelian Wa Saka 35 | |
![]() Jorginho Soares 37 | |
![]() Joep Kluskens (Thay: Gabin Blancquart) 46 | |
![]() Fridolin Wagner 58 | |
![]() Layee Kromah (Thay: Naim Matoug) 63 | |
![]() Elias Sierra (Thay: Tim Braem) 63 | |
![]() Yannick Eduardo (Thay: Franck Evina) 71 | |
![]() Bjorn Van Zijl (Thay: Dean Zandbergen) 76 | |
![]() Dries Saddiki (Thay: Navarone Foor) 76 | |
![]() Freddy Quispel (Thay: Jalen Hawkings) 82 | |
![]() Layee Kromah (Kiến tạo: Emmanuel Gyamfi) 86 | |
![]() Michael Martin (Thay: Torben Rhein) 88 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

FC Emmen

VVV-Venlo
50 Kiểm soát bóng 50
20 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs VVV-Venlo
FC Emmen (4-3-3): Luca Unbehaun (38), Robin Schouten (27), Jorginho Soares (2), Pascal Mulder (6), Mike Te Wierik (4), Torben Rhein (7), Jorn Hekkert (17), Fridolin Wagner (26), Kelian Nsona (24), Franck Evina (18), Jalen Hawkins (10)
VVV-Venlo (4-3-3): Trevor Doornbusch (16), Emmanuel Gyamfi (19), Gabin Blancquart (33), Rick Ketting (4), Simon Janssen (5), Navarone Foor (25), Serano Seymor (34), Tim Braem (29), Lasse Wehmeyer (7), Dean Zandbergen (9), Naim Matoug (26)

FC Emmen
4-3-3
38
Luca Unbehaun
27
Robin Schouten
2
Jorginho Soares
6
Pascal Mulder
4
Mike Te Wierik
7
Torben Rhein
17
Jorn Hekkert
26
Fridolin Wagner
24
Kelian Nsona
18
Franck Evina
10
Jalen Hawkins
26
Naim Matoug
9
Dean Zandbergen
7
Lasse Wehmeyer
29
Tim Braem
34
Serano Seymor
25
Navarone Foor
5
Simon Janssen
4
Rick Ketting
33
Gabin Blancquart
19
Emmanuel Gyamfi
16
Trevor Doornbusch

VVV-Venlo
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Franck Evina Yannick Eduardo | 46’ | Gabin Blancquart Joep Kluskens |
82’ | Jalen Hawkings Freddy Quispel | 63’ | Tim Braem Elias Sierra |
88’ | Torben Rhein Michael Martin | 63’ | Naim Matoug Layee Kromah |
76’ | Navarone Foor Dries Saddiki | ||
76’ | Dean Zandbergen Bjorn van Zijl |
Cầu thủ dự bị | |||
Jan Hoekstra | Zidane Taylan | ||
Robin Jalving | Diego van Zutphen | ||
Tim Geypens | Dries Saddiki | ||
Freddy Quispel | Joep Kluskens | ||
Stan van Manen | Resley Kessels | ||
Djenahro Nunumete | Elias Sierra | ||
Michael Martin | Layee Kromah | ||
Faris Hammouti | Bjorn van Zijl | ||
Yannick Eduardo | Thijme Verheijen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 26 | 4 | 8 | 39 | 82 | T B T T B |
2 | ![]() | 38 | 22 | 8 | 8 | 36 | 74 | T T T T B |
3 | ![]() | 38 | 22 | 5 | 11 | 21 | 71 | T H T T T |
4 | ![]() | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T H B T |
5 | ![]() | 38 | 20 | 8 | 10 | 23 | 68 | T B T B T |
6 | ![]() | 38 | 19 | 8 | 11 | 23 | 65 | B T B T T |
7 | ![]() | 38 | 17 | 10 | 11 | 22 | 61 | H T T B T |
8 | ![]() | 38 | 17 | 5 | 16 | 3 | 56 | B B B T B |
9 | ![]() | 38 | 15 | 10 | 13 | 5 | 55 | B H H T B |
10 | ![]() | 38 | 14 | 10 | 14 | 6 | 52 | B T H T T |
11 | ![]() | 38 | 14 | 9 | 15 | -6 | 51 | T B T B T |
12 | ![]() | 38 | 13 | 10 | 15 | -8 | 49 | T B H B B |
13 | ![]() | 38 | 12 | 10 | 16 | -8 | 46 | B H B B B |
14 | ![]() | 38 | 11 | 8 | 19 | -25 | 41 | T H T B B |
15 | ![]() | 38 | 10 | 10 | 18 | -7 | 40 | B T B T B |
16 | ![]() | 38 | 8 | 14 | 16 | -30 | 38 | B T B H H |
17 | ![]() | 38 | 9 | 9 | 20 | -15 | 36 | H B T B H |
18 | ![]() | 38 | 8 | 6 | 24 | -31 | 30 | T B B B T |
19 | ![]() | 38 | 4 | 11 | 23 | -51 | 23 | B B B T B |
20 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -19 | 5 | H T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại