Jack Cooper Love (Thay: Anthony van den Hurk) 6 | |
Lucas Beerten (Thay: Koen Jansen) 16 | |
Franck Evina (Kiến tạo: Lukas Larsen) 17 | |
Iman Griffith (Kiến tạo: Marco Tol) 53 | |
Tim Geypens (Thay: Gijs Bolk) 59 | |
Ilias Takidine (Thay: Iman Griffith) 75 | |
Luca Maiorano (Thay: Cain Seedorf) 76 | |
Jerome Deom (Thay: Jack Cooper Love) 76 | |
Filimon Gerezgiher (Thay: Adam Claridge Jensen) 76 | |
Alaa Bakir (Thay: Franck Evina) 86 | |
Chiel Sunder (Thay: Daniel Beukers) 86 | |
Lucas Beerten 90+2' | |
Lukas Larsen 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Roda JC Kerkrade
số liệu thống kê

FC Emmen

Roda JC Kerkrade
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Roda JC Kerkrade
FC Emmen (4-4-2): Luca Unbehaun (38), Luca Everink (36), Christian Ostergaard (4), Rodney Kongolo (25), Gijs Bolk (34), Daniel Bucker (22), Adam Claridge Jensen (19), Pascal Mulder (6), Lukas Larsen (17), Franck Evina (18), Romano Postema (9)
Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Marco Tol (3), Jonathan Foss (28), Koen Jansen (5), Josh Nisbet (4), Joey Paul Muller (8), Iman Griffith (11), Michael Breij (14), Cain Seedorf (7), Anthony Van den Hurk (9)

FC Emmen
4-4-2
38
Luca Unbehaun
36
Luca Everink
4
Christian Ostergaard
25
Rodney Kongolo
34
Gijs Bolk
22
Daniel Bucker
19
Adam Claridge Jensen
6
Pascal Mulder
17
Lukas Larsen
18
Franck Evina
9
Romano Postema
9
Anthony Van den Hurk
7
Cain Seedorf
14
Michael Breij
11
Iman Griffith
8
Joey Paul Muller
4
Josh Nisbet
5
Koen Jansen
28
Jonathan Foss
3
Marco Tol
22
Jay Kruiver
1
Justin Treichel

Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Gijs Bolk Tim Geypens | 6’ | Jerome Deom Jack Cooper-Love |
| 76’ | Adam Claridge Jensen Filimon Gerezgiher | 16’ | Koen Jansen Lucas Beerten |
| 86’ | Franck Evina Alaa Bakir | 75’ | Iman Griffith Ilias Takidine |
| 86’ | Daniel Beukers Chiel Sunder | 76’ | Jack Cooper Love Jerome Deom |
| 76’ | Cain Seedorf Luca Maiorano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thom Bijkerk | Ben Zich | ||
Kevin Norder | Juul Timmermans | ||
Dylano Hof | Jordy Steins | ||
Tim Geypens | Lucas Beerten | ||
Alaa Bakir | Jack Cooper-Love | ||
Stan van Manen | Daniel Lajud | ||
Chiel Sunder | Ryan Leijten | ||
Djenahro Nunumete | Jerome Deom | ||
Ties Oostra | Reda El Meliani | ||
Liam Marheineke | Ilias Takidine | ||
Filimon Gerezgiher | Luca Maiorano | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 34 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 18 | 38 | T T H T H | |
| 3 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B T T H B | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | T H B H B | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | -4 | 26 | B H H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | H T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | B H H T B | |
| 11 | 18 | 7 | 2 | 9 | -2 | 23 | T B B T H | |
| 12 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | H B H T T | |
| 13 | 18 | 7 | 0 | 11 | -6 | 21 | B T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 2 | 9 | 5 | 20 | B T T B T | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -8 | 19 | H B H H B | |
| 16 | 17 | 5 | 3 | 9 | -16 | 18 | B T B H T | |
| 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | -8 | 17 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | H B B B B | |
| 19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 10 | H T B H T | |
| 20 | 17 | 1 | 6 | 10 | -13 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch