Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Emmen vs Roda JC Kerkrade hôm nay 22-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 22/11

Kết thúc

FC Emmen

FC Emmen

1 : 1

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 22/11/2025
Vòng 16 - Hạng 2 Hà Lan
De Oude Meerdijk
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jack Cooper Love (Thay: Anthony van den Hurk)
6
Lucas Beerten (Thay: Koen Jansen)
16
Franck Evina (Kiến tạo: Lukas Larsen)
17
Iman Griffith (Kiến tạo: Marco Tol)
53
Tim Geypens (Thay: Gijs Bolk)
59
Ilias Takidine (Thay: Iman Griffith)
75
Luca Maiorano (Thay: Cain Seedorf)
76
Jerome Deom (Thay: Jack Cooper Love)
76
Filimon Gerezgiher (Thay: Adam Claridge Jensen)
76
Alaa Bakir (Thay: Franck Evina)
86
Chiel Sunder (Thay: Daniel Beukers)
86
Lucas Beerten
90+2'
Lukas Larsen
90+2'

Thống kê trận đấu FC Emmen vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
FC Emmen
FC Emmen
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Emmen vs Roda JC Kerkrade

FC Emmen (4-4-2): Luca Unbehaun (38), Luca Everink (36), Christian Ostergaard (4), Rodney Kongolo (25), Gijs Bolk (34), Daniel Bucker (22), Adam Claridge Jensen (19), Pascal Mulder (6), Lukas Larsen (17), Franck Evina (18), Romano Postema (9)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Justin Treichel (1), Jay Kruiver (22), Marco Tol (3), Jonathan Foss (28), Koen Jansen (5), Josh Nisbet (4), Joey Paul Muller (8), Iman Griffith (11), Michael Breij (14), Cain Seedorf (7), Anthony Van den Hurk (9)

FC Emmen
FC Emmen
4-4-2
38
Luca Unbehaun
36
Luca Everink
4
Christian Ostergaard
25
Rodney Kongolo
34
Gijs Bolk
22
Daniel Bucker
19
Adam Claridge Jensen
6
Pascal Mulder
17
Lukas Larsen
18
Franck Evina
9
Romano Postema
9
Anthony Van den Hurk
7
Cain Seedorf
14
Michael Breij
11
Iman Griffith
8
Joey Paul Muller
4
Josh Nisbet
5
Koen Jansen
28
Jonathan Foss
3
Marco Tol
22
Jay Kruiver
1
Justin Treichel
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
59’
Gijs Bolk
Tim Geypens
6’
Jerome Deom
Jack Cooper-Love
76’
Adam Claridge Jensen
Filimon Gerezgiher
16’
Koen Jansen
Lucas Beerten
86’
Franck Evina
Alaa Bakir
75’
Iman Griffith
Ilias Takidine
86’
Daniel Beukers
Chiel Sunder
76’
Jack Cooper Love
Jerome Deom
76’
Cain Seedorf
Luca Maiorano
Cầu thủ dự bị
Thom Bijkerk
Ben Zich
Kevin Norder
Juul Timmermans
Dylano Hof
Jordy Steins
Tim Geypens
Lucas Beerten
Alaa Bakir
Jack Cooper-Love
Stan van Manen
Daniel Lajud
Chiel Sunder
Ryan Leijten
Djenahro Nunumete
Jerome Deom
Ties Oostra
Reda El Meliani
Liam Marheineke
Ilias Takidine
Filimon Gerezgiher
Luca Maiorano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
23/04 - 2022
16/12 - 2023
17/02 - 2024
14/09 - 2024
12/04 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Emmen

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow