Rui Mendes (Kiến tạo: Jasin Assenhoun) 19 | |
Reda Kharchouch (Kiến tạo: Azzeddine Toufiqui) 57 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Jong PSV
số liệu thống kê

FC Emmen

Jong PSV
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Jong PSV
FC Emmen (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Arnaud Luzayadio (29), Miguel Araujo (5), Jeroen Veldmate (4), Mitch Apau (2), Oussama El Azzouzi (34), Jari Vlak (20), Peter van Ooijen (10), Rui Mendes (7), Jasin Assenhoun (11), Jeredy Hilterman (9)
Jong PSV (4-3-3): Maxime Delanghe (1), Nathangelo Markelo (2), Jenson Seelt (3), Dennis Vos (4), Fedde Leysen (5), Mathijs Tielemans (8), Mathias Kjoeloe (6), Ismael Saibari (10), Jeremy Antonisse (11), Simon Colyn (9), Cheick Toure (7)

FC Emmen
4-2-3-1
1
Michael Brouwer
29
Arnaud Luzayadio
5
Miguel Araujo
4
Jeroen Veldmate
2
Mitch Apau
34
Oussama El Azzouzi
20
Jari Vlak
10
Peter van Ooijen
7
Rui Mendes
11
Jasin Assenhoun
9
Jeredy Hilterman
7
Cheick Toure
9
Simon Colyn
11
Jeremy Antonisse
10
Ismael Saibari
6
Mathias Kjoeloe
8
Mathijs Tielemans
5
Fedde Leysen
4
Dennis Vos
3
Jenson Seelt
2
Nathangelo Markelo
1
Maxime Delanghe

Jong PSV
4-3-3
| Thay người | |||
| 55’ | Peter van Ooijen Azzeddine Toufiqui | 46’ | Jeremy Antonisse Johan Bakayoko |
| 56’ | Jasin Assenhoun Reda Kharchouch | 58’ | Cheick Toure Mohamed Nassoh |
| 64’ | Arnaud Luzayadio Joel van Kaam | 77’ | Fedde Leysen Yunus Bahadir |
| 72’ | Jeredy Hilterman Ben Scholte | 77’ | Simon Colyn Emmanuel Matuta |
| 73’ | Jari Vlak Lucas Bernadou | 85’ | Ismael Saibari Livano Comenencia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyan van Dorp | Yunus Bahadir | ||
Indy Groothuizen | Mohamed Nassoh | ||
Jeff Hardeveld | Emmanuel Matuta | ||
Leonel Miguel | Johan Bakayoko | ||
Reda Kharchouch | Livano Comenencia | ||
Kian Slor | Aron van Lare | ||
Azzeddine Toufiqui | Tyrick Bodak | ||
Ben Scholte | |||
Teun Bijleveld | |||
Lucas Bernadou | |||
Keziah Veendorp | |||
Joel van Kaam | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 2 | 7 | 47 | 83 | T T T T B | |
| 2 | 36 | 22 | 9 | 5 | 28 | 75 | B T B H H | |
| 3 | 36 | 18 | 8 | 10 | 13 | 62 | T B T T T | |
| 4 | 36 | 17 | 9 | 10 | 15 | 60 | B T H T H | |
| 5 | 36 | 17 | 5 | 14 | 6 | 56 | B B B T T | |
| 6 | 36 | 17 | 4 | 15 | 14 | 55 | H T T B B | |
| 7 | 36 | 15 | 10 | 11 | 13 | 55 | H B T H T | |
| 8 | 36 | 14 | 12 | 10 | 7 | 54 | B H T B T | |
| 9 | 35 | 14 | 8 | 13 | 0 | 50 | B T T T H | |
| 10 | 36 | 12 | 11 | 13 | -4 | 47 | H B B H T | |
| 11 | 36 | 13 | 5 | 18 | -16 | 44 | B T H B B | |
| 12 | 36 | 15 | 10 | 11 | 10 | 43 | T T H T T | |
| 13 | 36 | 12 | 6 | 18 | -8 | 42 | B H T B H | |
| 14 | 36 | 11 | 8 | 17 | -15 | 41 | B B H T B | |
| 15 | 35 | 10 | 9 | 16 | -9 | 39 | T B T B B | |
| 16 | 36 | 9 | 11 | 16 | -14 | 38 | H T B T T | |
| 17 | 36 | 11 | 4 | 21 | -14 | 37 | H T T B B | |
| 18 | 36 | 9 | 10 | 17 | -30 | 37 | H B B B H | |
| 19 | 36 | 9 | 9 | 18 | -21 | 36 | B H B H H | |
| 20 | 36 | 8 | 8 | 20 | -22 | 32 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch