Joshua Mukeh (Kiến tạo: Casper Staring) 3 | |
Jim Koller (Kiến tạo: Sami Bouhoudane) 17 | |
Sami Bouhoudane (Kiến tạo: Essien Bassey) 21 | |
Jim Koller (Kiến tạo: Amir Bouhamdi) 34 | |
Alessandro Hojabrpour (Thay: Agon Sadiku) 46 | |
Nelson Amadin (Thay: Noam Emeran) 46 | |
Philip Soendergaard (Thay: Christian Oestergaard) 46 | |
Romano Postema 50 | |
Fabian Merien 52 | |
Sven van der Plas (Thay: Fabian Merien) 58 | |
Filimon Gerezgiher (Thay: Romano Postema) 63 | |
Yiandro Raap (Thay: Essien Bassey) 67 | |
Gino Verhulst (Thay: Jim Koller) 74 | |
Raf van de Riet (Thay: Sol Sidibe) 74 | |
Benjamin Khaderi (Thay: Sami Bouhoudane) 74 | |
Freddy Quispel (Thay: Vicente Besuijen) 74 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Jong PSV
số liệu thống kê

FC Emmen

Jong PSV
51 Kiểm soát bóng 49
11 Sút trúng đích 9
8 Sút không trúng đích 3
13 Phạt góc 9
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 9
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Jong PSV
FC Emmen (4-5-1): Luca Unbehaun (38), Lukas Larsen (17), Joshua Mukeh (2), Christian Ostergaard (4), Luca Everink (36), Vicente Besuijen (10), Romano Postema (9), Alaa Bakir (8), Casper Staring (6), Noam Emeran (23), Agon Sadiku (29)
Jong PSV (4-2-3-1): Tijn Smolenaars (1), Wessel Kuhn (4), Madi Monamay Nsosemo (14), Fabian Merien (6), Essien Bassey (2), Nicolas Verkooijen (7), Sol Sidibe (8), Amir Bouhamdi (11), Jim Koller (10), Fabio Kluit (7), Sami Bouhoudane (9)

FC Emmen
4-5-1
38
Luca Unbehaun
17
Lukas Larsen
2
Joshua Mukeh
4
Christian Ostergaard
36
Luca Everink
10
Vicente Besuijen
9
Romano Postema
8
Alaa Bakir
6
Casper Staring
23
Noam Emeran
29
Agon Sadiku
9
Sami Bouhoudane
7
Fabio Kluit
10
Jim Koller
11
Amir Bouhamdi
8
Sol Sidibe
7
Nicolas Verkooijen
2
Essien Bassey
6
Fabian Merien
14
Madi Monamay Nsosemo
4
Wessel Kuhn
1
Tijn Smolenaars

Jong PSV
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Christian Oestergaard Philip Soendergaard | 58’ | Fabian Merien Sven van der Plas |
| 46’ | Noam Emeran Nelson Amadin | 67’ | Essien Bassey Yiandro Raap |
| 46’ | Agon Sadiku Alessandro Hojabrpour | 74’ | Sol Sidibe Raf van de Riet |
| 63’ | Romano Postema Filimon Gerezgiher | 74’ | Jim Koller Gino Verhulst |
| 74’ | Vicente Besuijen Freddy Quispel | 74’ | Sami Bouhoudane Benjamin Khaderi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Koen Bucker | Sven van der Plas | ||
Philip Soendergaard | Raf van de Riet | ||
Tim Geypens | Gino Verhulst | ||
Nelson Amadin | Yiandro Raap | ||
Freddy Quispel | Khadim Ngom | ||
Franck Evina | Boet Mulders | ||
Filimon Gerezgiher | Benjamin Khaderi | ||
Gijs Bolk | |||
Alessandro Hojabrpour | |||
Rodney Kongolo | |||
Julien Mesbahi | |||
Djenahro Nunumete | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 11 | 42 | B H B B T | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | T B B H T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 1 | 41 | T T T B H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H T H H B | |
| 12 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B B T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -8 | 33 | B B H B T | |
| 14 | 29 | 8 | 9 | 12 | -5 | 33 | H H B B B | |
| 15 | 29 | 9 | 5 | 15 | -17 | 32 | B T T B B | |
| 16 | 29 | 8 | 7 | 14 | -23 | 31 | H T B B H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B H B | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch