Romano Postema (Kiến tạo: Vicente Besuijen) 5 | |
Noa Dundas 30 | |
Jaygo van Ommeren 43 | |
Viggo Plantinga (Thay: Jaygo van Ommeren) 46 | |
Philip Soendergaard 55 | |
Freddy Quispel (Thay: Vicente Besuijen) 63 | |
Julien Mesbahi (Thay: Luca Everink) 63 | |
Per Kloosterboer (Thay: Sil van der Wegen) 70 | |
Tim Geypens (Thay: Alaa Bakir) 70 | |
Christian Oestergaard (Thay: Philip Soendergaard) 70 | |
Chiel Sunder (Thay: Filimon Gerezgiher) 89 | |
Shedrach Ebite (Thay: Rafik El Arguioui) 90 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

FC Emmen

Jong FC Utrecht
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 7
3 Việt vị 6
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Jong FC Utrecht
FC Emmen (4-2-3-1): Luca Unbehaun (38), Luca Everink (36), Philip Soendergaard (3), Joshua Mukeh (2), Lukas Larsen (17), Rodney Kongolo (25), Casper Staring (6), Filimon Gerezgiher (77), Alaa Bakir (8), Vicente Besuijen (10), Romano Postema (9)
Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Kevin Gadellaa (1), Sil van der Wegen (2), Neal Viereck (3), Wessel Kooy (14), Emeka Adiele (5), Jaygo van Ommeren (6), Oualid Agougil (8), Emirhan Demircan (11), Noa Dundas (10), Markus Jensen (7), Rafik El Arguioui (9)

FC Emmen
4-2-3-1
38
Luca Unbehaun
36
Luca Everink
3
Philip Soendergaard
2
Joshua Mukeh
17
Lukas Larsen
25
Rodney Kongolo
6
Casper Staring
77
Filimon Gerezgiher
8
Alaa Bakir
10
Vicente Besuijen
9
Romano Postema
9
Rafik El Arguioui
7
Markus Jensen
10
Noa Dundas
11
Emirhan Demircan
8
Oualid Agougil
6
Jaygo van Ommeren
5
Emeka Adiele
14
Wessel Kooy
3
Neal Viereck
2
Sil van der Wegen
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Vicente Besuijen Freddy Quispel | 46’ | Jaygo van Ommeren Viggo Plantinga |
| 63’ | Luca Everink Julien Mesbahi | 70’ | Sil van der Wegen Per Kloosterboer |
| 70’ | Philip Soendergaard Christian Ostergaard | 90’ | Rafik El Arguioui Shedrach Ebite |
| 70’ | Alaa Bakir Tim Geypens | ||
| 89’ | Filimon Gerezgiher Chiel Sunder | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Koen Bucker | Mees Eppink | ||
Christian Ostergaard | Justin Eversen | ||
Tim Geypens | Brian van den Boogaard | ||
Freddy Quispel | Per Kloosterboer | ||
Chiel Sunder | Viggo Plantinga | ||
Franck Evina | Driss Laaouina | ||
Djenahro Nunumete | Bjorn Edwin Menzo | ||
Daniel Bucker | Jessey Sneijder | ||
Julien Mesbahi | Shedrach Ebite | ||
Agon Sadiku | Tijn den Boggende | ||
Alessandro Hojabrpour | Lynden Edhart | ||
Gijs Bolk | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 28 | 19 | 6 | 3 | 28 | 63 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -8 | 33 | B B H B T | |
| 14 | 29 | 8 | 9 | 12 | -5 | 33 | H H B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 19 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch