Terrence Douglas 10 | |
Romano Postema 15 | |
Dyon Dorenbosch 44 | |
Zakaria Haddaoui (Thay: Daan Huisman) 46 | |
Clint Essers (Thay: Sven Blummel) 46 | |
Julien Mesbahi (Thay: Christian Oestergaard) 46 | |
Rangelo Janga 52 | |
Alaa Bakir (Kiến tạo: Adam Claridge Jensen) 53 | |
Alaa Bakir 59 | |
Romano Postema (Kiến tạo: Djenahro Nunumete) 62 | |
John Neeskens 64 | |
Nelson Amadin (Thay: Tim Geypens) 64 | |
Owen Renfrum 64 | |
Thijs Muller (Thay: Edoly Lukoki Mateso) 67 | |
John Neeskens 67 | |
Freddy Quispel (Thay: Alaa Bakir) 72 | |
Nelson Amadin (Kiến tạo: Lukas Larsen) 74 | |
Niek Munsters (Thay: Dyon Dorenbosch) 75 | |
Gijs Bolk (Thay: Luca Everink) 79 | |
Dim Otten (Thay: Djenahro Nunumete) 79 | |
Nelson Amadin (Kiến tạo: Romano Postema) 84 | |
Siem de Moes (Thay: Terrence Douglas) 89 | |
Pascal Mulder 90 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs FC Eindhoven
số liệu thống kê

FC Emmen

FC Eindhoven
62 Kiểm soát bóng 38
9 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs FC Eindhoven
FC Emmen (4-3-3): Luca Unbehaun (38), Luca Everink (36), Christian Ostergaard (4), Pascal Mulder (6), Lukas Larsen (17), Adam Claridge Jensen (19), Alaa Bakir (8), Djenahro Nunumete (21), Filimon Gerezgiher (77), Romano Postema (9), Tim Geypens (5)
FC Eindhoven (4-4-2): Jort Borgmans (1), Terrence Douglas (25), John Neeskens (33), Owen Renfrum (24), Tyrese Simons (2), Sven Blummel (7), Daan Huisman (5), Sven Simons (8), Edoly Lukoki Mateso (23), Dyon Dorenbosch (6), Rangelo Janga (32)

FC Emmen
4-3-3
38
Luca Unbehaun
36
Luca Everink
4
Christian Ostergaard
6
Pascal Mulder
17
Lukas Larsen
19
Adam Claridge Jensen
8
Alaa Bakir
21
Djenahro Nunumete
77
Filimon Gerezgiher
9
Romano Postema
5
Tim Geypens
32
Rangelo Janga
6
Dyon Dorenbosch
23
Edoly Lukoki Mateso
8
Sven Simons
5
Daan Huisman
7
Sven Blummel
2
Tyrese Simons
24
Owen Renfrum
33
John Neeskens
25
Terrence Douglas
1
Jort Borgmans

FC Eindhoven
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Christian Oestergaard Julien Mesbahi | 46’ | Daan Huisman Zakaria Haddaoui |
| 64’ | Tim Geypens Nelson Amadin | 46’ | Sven Blummel Clint Essers |
| 72’ | Alaa Bakir Freddy Quispel | 67’ | Edoly Lukoki Mateso Thijs Muller |
| 79’ | Djenahro Nunumete Dim Otten | 75’ | Dyon Dorenbosch Niek Munsters |
| 79’ | Luca Everink Gijs Bolk | 89’ | Terrence Douglas Siem De Moes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Freddy Quispel | Zakaria Haddaoui | ||
Stan van Manen | Thijs Muller | ||
Franck Evina | Theo Pene Mununga | ||
Nelson Amadin | Niek Munsters | ||
Dim Otten | Amir Bryson | ||
Chiel Sunder | Clint Essers | ||
Ties Oostra | Siem De Moes | ||
Julien Mesbahi | Roel van Zutphen | ||
Gijs Bolk | |||
Daniel Bucker | |||
Koen Bucker | |||
Kevin Norder | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 28 | 19 | 6 | 3 | 28 | 63 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -8 | 33 | B B H B T | |
| 14 | 29 | 8 | 9 | 12 | -5 | 33 | H H B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 19 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch