Korede Osundina (Kiến tạo: Devin Haen) 5 | |
Korede Osundina (Kiến tạo: John Hilton) 18 | |
Mauresmo Hinoke 41 | |
Dean Zandbergen (Thay: Korede Osundina) 46 | |
Julius Kade 49 | |
Franck Evina (Thay: Adrian Rogulj) 51 | |
Joseph Amuzu (Thay: Joep van der Sluijs) 68 | |
Ben Scholte (Thay: Mauresmo Hinoke) 68 | |
Dennis Vos (Thay: Jalen Hawkings) 81 | |
Tim Geypens (Thay: Djenahro Nunumete) 81 | |
John Hilton 84 | |
Jop van der Avert (Thay: Devin Haen) 84 | |
Liam Bossin 89 | |
Celton Biai 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs FC Dordrecht
số liệu thống kê

FC Emmen

FC Dordrecht
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 13
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs FC Dordrecht
FC Emmen (4-4-2): Luca Unbehaun (38), Pascal Mulder (6), Jorginho Soares (2), Mike Te Wierik (4), Djenahro Nunumete (21), Jalen Hawkins (10), Torben Rhein (7), Fridolin Wagner (26), Julius Kade (20), Kelian Nsona (24), Adrian Rogulj (9)
FC Dordrecht (4-2-3-1): Liam Bossin (1), Leo Seydoux (16), Sem Valk (3), Yannis M'Bemba (15), John Hilton (5), Daniel van Vianen (6), Rocco Robert Shein (21), Korede Osundina (7), Joep Van Der Sluijs (20), Mauresmo Hinoke (27), Devin Haen (9)

FC Emmen
4-4-2
38
Luca Unbehaun
6
Pascal Mulder
2
Jorginho Soares
4
Mike Te Wierik
21
Djenahro Nunumete
10
Jalen Hawkins
7
Torben Rhein
26
Fridolin Wagner
20
Julius Kade
24
Kelian Nsona
9
Adrian Rogulj
9
Devin Haen
27
Mauresmo Hinoke
20
Joep Van Der Sluijs
7
Korede Osundina
21
Rocco Robert Shein
6
Daniel van Vianen
5
John Hilton
15
Yannis M'Bemba
3
Sem Valk
16
Leo Seydoux
1
Liam Bossin

FC Dordrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 51’ | Adrian Rogulj Franck Evina | 46’ | Korede Osundina Dean Zandbergen |
| 81’ | Djenahro Nunumete Tim Geypens | 68’ | Joep van der Sluijs Jospeh Amuzu |
| 81’ | Jalen Hawkings Dennis Silvanus Vos | 68’ | Mauresmo Hinoke Ben Scholte |
| 84’ | Devin Haen Jop Van Den Avert | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Geypens | Reda Akmum | ||
Jan Hoekstra | Celton Biai | ||
Robin Jalving | Jospeh Amuzu | ||
Dennis Silvanus Vos | Lorenzo Codutti | ||
Faris Hammouti | Jayson Ezeb | ||
Robin Schouten | Tijn Baltussen | ||
Gijs Bolk | Kwame Tabiri | ||
Franck Evina | Chiel Olde Keizer | ||
Joey Konings | Ben Scholte | ||
Dean Zandbergen | |||
Brahim Darri | |||
Jop Van Den Avert | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 1 | 3 | 34 | 52 | T T T B B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T T B T B | |
| 4 | 22 | 11 | 2 | 9 | 12 | 35 | T T T T T | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 6 | 35 | H B T T H | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | B T B H T | |
| 8 | 22 | 10 | 2 | 10 | 0 | 32 | T B B T B | |
| 9 | 22 | 8 | 6 | 8 | 0 | 30 | B B B T H | |
| 10 | 22 | 10 | 0 | 12 | -4 | 30 | B T T T B | |
| 11 | 22 | 8 | 5 | 9 | -2 | 29 | T B T B T | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 14 | 22 | 6 | 7 | 9 | -5 | 25 | B B B B H | |
| 15 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | H B B H H | |
| 16 | 22 | 7 | 4 | 11 | -14 | 25 | H T T B T | |
| 17 | 22 | 5 | 8 | 9 | -7 | 23 | B H B B T | |
| 18 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | T B B B T | |
| 19 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H | |
| 20 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 15 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch