Joao Virginia 4 | |
Lucas Bernadou (Thay: Lorenzo Burnet) 59 | |
Rui Mendes (Thay: Ole ter Haar Romeny) 65 | |
Remco Balk (Thay: Michael Breij) 67 | |
Roberts Uldrikis (Thay: Tom Boere) 75 | |
Mitchell Paulissen (Thay: Robin Maulun) 75 | |
Michael Heylen (Thay: Jeroen Veldmate) 79 | |
Jasin Assenhoun (Thay: Ahmed El Messaoudi) 79 | |
Ben Scholte (Thay: Richairo Zivkovic) 79 | |
Jasin Assenhoun (Thay: Ahmed El Messaoudi) 81 |
Thống kê trận đấu FC Emmen vs Cambuur
số liệu thống kê

FC Emmen

Cambuur
65 Kiểm soát bóng 35
7 Phạm lỗi 17
22 Ném biên 17
0 Việt vị 3
19 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Emmen vs Cambuur
FC Emmen (4-4-2): Mickey van der Hart (32), Mohamed Bouchouari (34), Miguel Araujo (5), Jeroen Veldmate (4), Lorenzo Burnet (18), Ahmed El Messaoudi (23), Keziah Veendorp (2), Jari Vlak (20), Mark Diemers (10), Richairo Zivkovic (9), Ole Romeny (77)
Cambuur (4-2-3-1): Joao Virginia (1), Doke Schmidt (5), Floris Smand (33), Leon Bergsma (4), Alex Bangura (16), Mees Hoedemakers (6), Robin Maulun (20), Daniel Van Kaam (21), Jamie Jacobs (8), Michael Breij (14), Tom Boere (9)

FC Emmen
4-4-2
32
Mickey van der Hart
34
Mohamed Bouchouari
5
Miguel Araujo
4
Jeroen Veldmate
18
Lorenzo Burnet
23
Ahmed El Messaoudi
2
Keziah Veendorp
20
Jari Vlak
10
Mark Diemers
9
Richairo Zivkovic
77
Ole Romeny
9
Tom Boere
14
Michael Breij
8
Jamie Jacobs
21
Daniel Van Kaam
20
Robin Maulun
6
Mees Hoedemakers
16
Alex Bangura
4
Leon Bergsma
33
Floris Smand
5
Doke Schmidt
1
Joao Virginia

Cambuur
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Lorenzo Burnet Lucas Bernadou | 67’ | Michael Breij Remco Balk |
| 65’ | Ole ter Haar Romeny Rui Mendes | 75’ | Robin Maulun Mitchell Paulissen |
| 79’ | Richairo Zivkovic Ben Scholte | 75’ | Tom Boere Roberts Uldrikis |
| 79’ | Ahmed El Messaoudi Jasin Assehnoun | ||
| 79’ | Jeroen Veldmate Michael Heylen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rui Mendes | Sai Van Wermeskerken | ||
Ben Scholte | Robbin Ruiter | ||
Jasin Assehnoun | Brett Minnema | ||
Floris Quaedvlieg | Calvin Mac-Intosch | ||
Maurilio de Lannoy | David Sambissa | ||
Lucas Bernadou | Mitchell Paulissen | ||
Azzeddine Toufiqui | Sekou Sylla | ||
Julius Dirksen | Vincent Pichel | ||
Michael Heylen | Roberts Uldrikis | ||
Arnaud Luzayadio | Milan Smit | ||
Kyan Van Dorp | Marco Tol | ||
Eric Oelschlagel | Remco Balk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Emmen
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Cambuur
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 24 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 17 | 28 | T B T B B | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 5 | 24 | T T T B B | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 13 | 24 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | B T H B B | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | B T H B H | |
| 8 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | B B T H H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 2 | 17 | H B H H H | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | H H B T B | |
| 11 | 14 | 5 | 2 | 7 | -12 | 17 | T B B H B | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B T B T B | |
| 13 | 14 | 5 | 1 | 8 | -10 | 16 | B H B T T | |
| 14 | 14 | 4 | 4 | 6 | -12 | 16 | H B T H T | |
| 15 | 13 | 3 | 5 | 5 | -4 | 14 | B T B T H | |
| 16 | 14 | 4 | 1 | 9 | -14 | 13 | B T T T H | |
| 17 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | H T B B B | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch