Chủ Nhật, 30/11/2025
Junior Kadile (Kiến tạo: Byron Burgering)
8
Romano Postema (Kiến tạo: Tim Geypens)
15
Adam Claridge Jensen
18
Ferdy Druijf (Kiến tạo: Junior Kadile)
27
Hamza el Dahri
30
(Pen) Ferdy Druijf
31
Ferdy Druijf (Kiến tạo: Julian Rijkhoff)
46
Franck Evina (Thay: Adam Claridge Jensen)
61
Job Kalisvaart (Thay: Hamza el Dahri)
61
Emanuel Poku (Thay: Junior Kadile)
61
Romano Postema
70
Stan van Manen (Thay: Nelson Amadin)
71
Christian Oestergaard (Thay: Daniel Beukers)
71
Liam Marheineke (Thay: Tim Geypens)
71
Thomas Robinet (Thay: Ferdy Druijf)
71
Ruben Providence (Thay: Byron Burgering)
81
Gijs Bolk (Thay: Pascal Mulder)
81
Guus Beaumont (Thay: Julian Rijkhoff)
82

Thống kê trận đấu FC Emmen vs Almere City FC

số liệu thống kê
FC Emmen
FC Emmen
Almere City FC
Almere City FC
57 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 18
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 7
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Emmen vs Almere City FC

FC Emmen (4-5-1): Luca Unbehaun (38), Daniel Bucker (22), Julien Mesbahi (24), Pascal Mulder (6), Lukas Larsen (17), Nelson Amadin (11), Rodney Kongolo (25), Freddy Quispel (12), Adam Claridge Jensen (19), Tim Geypens (5), Romano Postema (9)

Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (29), Boyd Reith (2), Joey Jacobs (3), Jamie Lawrence (4), Misha Engel (15), Enzo Cornelisse (6), Hamza El Dahri (21), Byron Burgering (7), Julian Rijkhoff (10), Junior Kadile (11), Ferdy Druijf (14)

FC Emmen
FC Emmen
4-5-1
38
Luca Unbehaun
22
Daniel Bucker
24
Julien Mesbahi
6
Pascal Mulder
17
Lukas Larsen
11
Nelson Amadin
25
Rodney Kongolo
12
Freddy Quispel
19
Adam Claridge Jensen
5
Tim Geypens
9
Romano Postema
14
Ferdy Druijf
11
Junior Kadile
10
Julian Rijkhoff
7
Byron Burgering
21
Hamza El Dahri
6
Enzo Cornelisse
15
Misha Engel
4
Jamie Lawrence
3
Joey Jacobs
2
Boyd Reith
29
Jonas Wendlinger
Almere City FC
Almere City FC
4-2-3-1
Thay người
61’
Adam Claridge Jensen
Franck Evina
61’
Junior Kadile
Emanuel Poku
71’
Nelson Amadin
Stan van Manen
61’
Hamza el Dahri
Job Kalisvaart
71’
Daniel Beukers
Christian Ostergaard
71’
Ferdy Druijf
Thomas Robinet
71’
Tim Geypens
Liam Marheineke
81’
Byron Burgering
Ruben Providence
81’
Pascal Mulder
Gijs Bolk
82’
Julian Rijkhoff
Guus Beaumont
Cầu thủ dự bị
Koen Bucker
Emanuel Poku
Kevin Norder
Ruben Providence
Franck Evina
Thomas Robinet
Dennis Silvanus Vos
Guus Beaumont
Stan van Manen
Jamie Jacobs
Gijs Bolk
Tristan Kuijsten
Christian Ostergaard
Joel Van der Wilt
Ties Oostra
Amoah Foah-Sam
Jorginho Soares
Theo Barbet
Liam Marheineke
Twan Van Der Zeeuw
Steyn De Haan
Job Kalisvaart
Dim Otten
Tiziano Vianello

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
30/11 - 2021
12/02 - 2022
17/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Emmen

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Almere City FC

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow