Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Eindhoven vs Jong PSV hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc

FC Eindhoven

FC Eindhoven

2 : 5

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 0-2
T7, 01:00 13/04/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Jan Louwers Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jevon Simons (Kiến tạo: Mohamed Nassoh)
22
Mohamed Nassoh (Kiến tạo: Jevon Simons)
27
Mart Lieder (Thay: Achraf El Bouchataoui)
46
Mart Lieder (Kiến tạo: Ozan Kokcu)
47
Tai Abed (Kiến tạo: Jevon Simons)
50
Evan Rottier (Kiến tạo: Sven Simons)
56
Emir Bars (Thay: Dantaye Gilbert)
57
(Pen) Emmanuel van de Blaak
64
Tim van den Heuvel (Thay: Enzo Geerts)
66
Tibo Persyn (Thay: Collin Seedorf)
71
Jasper Dahlhaus (Thay: Justin Ogenia)
77
Sven van Doorm (Thay: Dyon Dorenbosch)
86
August Priske (Thay: Sven Simons)
86
Mohamed Nassoh (Kiến tạo: Jevon Simons)
90+3'

Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Jong PSV

số liệu thống kê
FC Eindhoven
FC Eindhoven
Jong PSV
Jong PSV
43 Kiểm soát bóng 57
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
18 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Jong PSV

FC Eindhoven (4-4-2): Jorn Brondeel (26), Collin Seedorf (33), Mawouna Kodjo Amevor (3), Luuk Wouters (15), Justin Ogenia (2), Sven Simons (23), Achraf El Bouchataoui (27), Dyon Dorenbosch (6), Ozan Can Kokcu (10), Evan Rottier (22), Joey Sleegers (11)

Jong PSV (4-2-3-1): Kjell Peersman (1), Emmanuel Van De Blaak (2), Conrad Egan-Riley (3), Matteo Dams (4), Koen Jansen (5), Enzo Geerts (6), Mylian Jimenez (8), Tay Abed (7), Mohamed Nassoh (10), Dantaye Gilbert (11), Jevon Simons (9)

FC Eindhoven
FC Eindhoven
4-4-2
26
Jorn Brondeel
33
Collin Seedorf
3
Mawouna Kodjo Amevor
15
Luuk Wouters
2
Justin Ogenia
23
Sven Simons
27
Achraf El Bouchataoui
6
Dyon Dorenbosch
10
Ozan Can Kokcu
22
Evan Rottier
11
Joey Sleegers
9
Jevon Simons
11
Dantaye Gilbert
10 2
Mohamed Nassoh
7
Tay Abed
8
Mylian Jimenez
6
Enzo Geerts
5
Koen Jansen
4
Matteo Dams
3
Conrad Egan-Riley
2
Emmanuel Van De Blaak
1
Kjell Peersman
Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
Thay người
46’
Achraf El Bouchataoui
Mart Lieder
57’
Dantaye Gilbert
Emir Bars
71’
Collin Seedorf
Tibo Persyn
66’
Enzo Geerts
Tim van den Heuvel
77’
Justin Ogenia
Jasper Dahlhaus
86’
Sven Simons
August Priske
86’
Dyon Dorenbosch
Sven Van Doorm
Cầu thủ dự bị
Dylan Nino Fancito
Julian Kwaaitaal
Jort Borgmans
Emir Bars
August Priske
Iggy Houben
Farouq Limouri
Roy Steur
Tibo Persyn
Tijn Smolenaars
Sven Van Doorm
Wessel Kuhn
Tom Sas
Tim van den Heuvel
Mart Lieder
Muhlis Dagasan
David Garden
Pjotr Kestens
Jasper Dahlhaus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
24/08 - 2021
16/04 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
29/10 - 2022
20/05 - 2023
24/10 - 2023
13/04 - 2024
30/11 - 2024
29/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
12/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow