Victor Jensen (Kiến tạo: Naci Unuvar) 38 | |
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Youri Regeer) 41 | |
Joey Sleegers 52 | |
Youri Baas 58 | |
Arjany Martha 58 | |
Youri Baas 60 | |
Victor Jensen (Kiến tạo: Naci Unuvar) 90 | |
Barnabas Racz 90 | |
Mawouna Amevor 90 | |
Mawouna Amevor 90 |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Jong Ajax
số liệu thống kê

FC Eindhoven

Jong Ajax
47 Kiểm soát bóng 53
8 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Jong Ajax
FC Eindhoven (4-2-3-1): Nigel Bertrams (1), Valentino Vermeulen (20), Maarten Peijnenburg (4), Mawouna Amevor (3), Pieter Bogaers (5), Brian De Keersmaecker (17), Jens van Son (6), Jasper Dahlhaus (7), Joey Sleegers (10), Barnabas Racz (78), Charles-Andreas Brym (19)
Jong Ajax (4-3-3): Jay Gorter (1), Youri Regeer (2), Enric Llansana (3), Nordin Musampa (4), Youri Baas (5), Kian Fitz-Jim (6), Kenneth Taylor (8), Naci Unuvar (11), Arjany Martha (7), Max De Waal (9), Victor Jensen (10)

FC Eindhoven
4-2-3-1
1
Nigel Bertrams
20
Valentino Vermeulen
4
Maarten Peijnenburg
3
Mawouna Amevor
5
Pieter Bogaers
17
Brian De Keersmaecker
6
Jens van Son
7
Jasper Dahlhaus
10
Joey Sleegers
78
Barnabas Racz
19
Charles-Andreas Brym
10 2
Victor Jensen
9
Max De Waal
7
Arjany Martha
11
Naci Unuvar
8
Kenneth Taylor
6
Kian Fitz-Jim
5
Youri Baas
4
Nordin Musampa
3
Enric Llansana
2
Youri Regeer
1
Jay Gorter

Jong Ajax
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Jasper Dahlhaus Jort van der Sande | 62’ | Youri Baas Anass Salah-Eddine |
| 61’ | Jens van Son Enrico Hernandez | 62’ | Arjany Martha Christian Rasmussen |
| 86’ | Brian De Keersmaecker Mitchel Van Rosmalen | 78’ | Max De Waal Sontje Hansen |
| 86’ | Pieter Bogaers Dave de Meij | 78’ | Kian Fitz-Jim Liam van Gelderen |
| 89’ | Kenneth Taylor Donny Warmerdam | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordy Huybers | Calvin Raatsie | ||
Jort van der Sande | Joey Roggeveen | ||
Enrico Hernandez | Donny Warmerdam | ||
TJ Odunze | Anass Salah-Eddine | ||
Mitchel Van Rosmalen | Terrence Douglas | ||
Cas Faber | Kristian Hlynsson | ||
Koen Oostenbrink | Giovanni | ||
Dave de Meij | Sontje Hansen | ||
Jarno Janssen | Liam van Gelderen | ||
Miano van den Bos | Christian Rasmussen | ||
Collin Seedorf | |||
Jort Borgmans | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 21 | 2 | 5 | 39 | 65 | B T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 26 | 57 | T B T H T | |
| 3 | 28 | 14 | 6 | 8 | 11 | 48 | H H T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 6 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 12 | 7 | 9 | 2 | 43 | B T H T B | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T T T T B | |
| 8 | 27 | 12 | 3 | 12 | 10 | 39 | T B H B B | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 2 | 38 | H T B B H | |
| 10 | 28 | 11 | 5 | 12 | -2 | 38 | H H B T H | |
| 11 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 28 | 10 | 4 | 14 | -11 | 34 | H B B T B | |
| 13 | 27 | 8 | 9 | 10 | -3 | 33 | H H H H B | |
| 14 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | H B T T B | |
| 15 | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | B H B B H | |
| 16 | 28 | 9 | 3 | 16 | -6 | 30 | B T B T H | |
| 17 | 28 | 8 | 6 | 14 | -23 | 30 | B H T B B | |
| 18 | 28 | 6 | 9 | 13 | -14 | 27 | B B B B H | |
| 19 | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 24 | B H T H B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch