Raphael Sarfo (Kiến tạo: Gabriel Misehouy) 4 | |
Dyon Dorenbosch (Kiến tạo: Evan Rottier) 12 | |
Gabriel Misehouy (Kiến tạo: Anass Salah-Eddine) 56 | |
Dyon Dorenbosch 60 | |
Farouq Limouri (Thay: Collin Seedorf) 64 | |
Ozan Kokcu (Kiến tạo: Sven Simons) 69 | |
Olaf Gorter (Thay: Gabriel Misehouy) 71 | |
Oualid Agougil (Thay: Nassef Chourak) 71 | |
David Garden (Thay: Joey Sleegers) 78 | |
Rico Speksnijder (Thay: Anass Salah-Eddine) 78 | |
Gerald Alders 84 | |
Gerald Alders (Thay: Raphael Sarfo) 84 | |
Yoram Boerhout (Thay: David Kalokoh) 84 | |
Rodrigo Pedrosa (Thay: Sven van Doorm) 90 | |
Rodrigo Pedrosa 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Eindhoven vs Jong Ajax
số liệu thống kê

FC Eindhoven

Jong Ajax
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Eindhoven vs Jong Ajax
FC Eindhoven (5-3-2): Jorn Brondeel (26), Collin Seedorf (33), Dyon Dorenbosch (6), Mawouna Kodjo Amevor (3), Luuk Wouters (15), Justin Ogenia (2), Ozan Can Kokcu (10), Sven Van Doorm (8), Sven Simons (23), Evan Rottier (22), Joey Sleegers (11)
Jong Ajax (4-3-3): Tom de Graaff (1), Raphael Sarfo (2), Olivier Aertssen (3), Dies Janse (4), Ar'jany Martha (5), Gabriel Osei Misehouy (10), Julian Brandes (6), Anass Salah-Eddine (8), Nassef Chourak (7), David Kalokoh (9), Jaydon Banel (11)

FC Eindhoven
5-3-2
26
Jorn Brondeel
33
Collin Seedorf
6
Dyon Dorenbosch
3
Mawouna Kodjo Amevor
15
Luuk Wouters
2
Justin Ogenia
10
Ozan Can Kokcu
8
Sven Van Doorm
23
Sven Simons
22
Evan Rottier
11
Joey Sleegers
11
Jaydon Banel
9
David Kalokoh
7
Nassef Chourak
8
Anass Salah-Eddine
6
Julian Brandes
10
Gabriel Osei Misehouy
5
Ar'jany Martha
4
Dies Janse
3
Olivier Aertssen
2
Raphael Sarfo
1
Tom de Graaff

Jong Ajax
4-3-3
| Thay người | |||
| 64’ | Collin Seedorf Farouq Limouri | 71’ | Gabriel Misehouy Olaf Gorter |
| 78’ | Joey Sleegers David Garden | 71’ | Nassef Chourak Oualid Agougil |
| 90’ | Sven van Doorm Rodrigo Rego | 78’ | Anass Salah-Eddine Rico Speksnijder |
| 84’ | Raphael Sarfo Gerald Alders | ||
| 84’ | David Kalokoh Yoram Boerhout | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Farouq Limouri | Shedrach Ebite | ||
Tom Sas | Olaf Gorter | ||
Mitchel Van Rosmalen | Rico Speksnijder | ||
Maarten Swerts | Gerald Alders | ||
Rodrigo Rego | Yoram Boerhout | ||
Yassine Azzagari | Oualid Agougil | ||
Jesse Giebels | Sten Kremers | ||
Dylan Nino Fancito | |||
Jort Borgmans | |||
David Garden | |||
Pjotr Kestens | |||
Tibo Persyn | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 21 | 2 | 5 | 39 | 65 | B T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 26 | 57 | T B T H T | |
| 3 | 28 | 14 | 6 | 8 | 11 | 48 | H H T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 6 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 12 | 7 | 9 | 2 | 43 | B T H T B | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T T T T B | |
| 8 | 27 | 12 | 3 | 12 | 10 | 39 | T B H B B | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 2 | 38 | H T B B H | |
| 10 | 28 | 11 | 5 | 12 | -2 | 38 | H H B T H | |
| 11 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 28 | 10 | 4 | 14 | -11 | 34 | H B B T B | |
| 13 | 27 | 8 | 9 | 10 | -3 | 33 | H H H H B | |
| 14 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | H B T T B | |
| 15 | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | B H B B H | |
| 16 | 28 | 9 | 3 | 16 | -6 | 30 | B T B T H | |
| 17 | 28 | 8 | 6 | 14 | -23 | 30 | B H T B B | |
| 18 | 28 | 6 | 9 | 13 | -14 | 27 | B B B B H | |
| 19 | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 24 | B H T H B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch