Tim Receveur 25 | |
Shiloh Zand (Kiến tạo: Leo Seydoux) 27 | |
Shiloh Zand 43 | |
Rocco Robert Shein (Thay: Shiloh Zand) 59 | |
Jari Schuurman (Thay: Tim Receveur) 59 | |
Patrick Joosten (Thay: Nick Doodeman) 63 | |
(Pen) Jeredy Hilterman 73 | |
Jop van der Avert 73 | |
Raffael Behounek 73 | |
Jeremy Bokila (Thay: Erik Schouten) 74 | |
Ilias Bronkhorst (Thay: Dylan Mbayo) 75 | |
Max Svensson (Thay: Amine Lachkar) 75 | |
Jeremy Bokila (Thay: Thijs Oosting) 75 | |
Ruben Kluivert 79 | |
Bartlomiej Smolarczyk (Thay: Korede Osundina) 82 | |
Michael de Leeuw (Thay: Ringo Meerveld) 88 | |
Michael de Leeuw (Kiến tạo: Jeredy Hilterman) 90+3' |
Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs Willem II
số liệu thống kê

FC Dordrecht

Willem II
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 15
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
14 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs Willem II
FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Leo Seydoux (2), Ruben Kluivert (15), Jop Van Den Avert (3), John Hilton (5), Tim Receveur (6), Shiloh 't Zand (22), Dylan Mbayo (7), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Korede Osundina (17)
Willem II (4-4-2): Joshua Smits (21), Freek Heerkens (3), Raffael Behounek (30), Erik Schouten (4), Rob Nizet (22), Nick Doodeman (7), Amine Lachkar (34), Matthias Verreth (6), Ringo Meerveld (16), Thijs Oosting (29), Jeredy Hilterman (9)

FC Dordrecht
4-2-3-1
1
Luca Plogmann
2
Leo Seydoux
15
Ruben Kluivert
3
Jop Van Den Avert
5
John Hilton
6
Tim Receveur
22
Shiloh 't Zand
7
Dylan Mbayo
20
Mathis Suray
40
Ilias Sebaoui
17
Korede Osundina
9
Jeredy Hilterman
29
Thijs Oosting
16
Ringo Meerveld
6
Matthias Verreth
34
Amine Lachkar
7
Nick Doodeman
22
Rob Nizet
4
Erik Schouten
30
Raffael Behounek
3
Freek Heerkens
21
Joshua Smits

Willem II
4-4-2
| Thay người | |||
| 59’ | Shiloh Zand Rocco Robert Shein | 63’ | Nick Doodeman Patrick Joosten |
| 59’ | Tim Receveur Jari Schuurman | 75’ | Thijs Oosting Jeremy Bokila |
| 75’ | Dylan Mbayo Ilias Bronkhorst | 75’ | Amine Lachkar Max Svensson |
| 82’ | Korede Osundina Bartlomiej Smolarczyk | 88’ | Ringo Meerveld Michael De Leeuw |
| Cầu thủ dự bị | |||
Elso Brito | Khaled Razak | ||
Daniel van Vianen | Michael De Leeuw | ||
Bartlomiej Smolarczyk | Valentino Vermeulen | ||
Rocco Robert Shein | Jeremy Bokila | ||
Adrian Segecic | Patrick Joosten | ||
Ilias Bronkhorst | Max Svensson | ||
Rogier van Gogh | Max De Waal | ||
Jari Schuurman | Runar Thor Sigurgeirsson | ||
Celton Biai | Maarten Schut | ||
Trevor Doornbusch | Connor Van Den Berg | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 21 | 2 | 5 | 39 | 65 | B T T T T | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 26 | 57 | T B T H T | |
| 3 | 28 | 14 | 6 | 8 | 11 | 48 | H H T T T | |
| 4 | 28 | 14 | 4 | 10 | 6 | 46 | T B T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 9 | 7 | 6 | 45 | H T B T T | |
| 6 | 28 | 12 | 7 | 9 | 2 | 43 | B T H T B | |
| 7 | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | T T T T B | |
| 8 | 27 | 12 | 3 | 12 | 10 | 39 | T B H B B | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 2 | 38 | H T B B H | |
| 10 | 28 | 11 | 5 | 12 | -2 | 38 | H H B T H | |
| 11 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 28 | 10 | 4 | 14 | -11 | 34 | H B B T B | |
| 13 | 27 | 8 | 9 | 10 | -3 | 33 | H H H H B | |
| 14 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | H B T T B | |
| 15 | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | B H B B H | |
| 16 | 28 | 9 | 3 | 16 | -6 | 30 | B T B T H | |
| 17 | 28 | 8 | 6 | 14 | -23 | 30 | B H T B B | |
| 18 | 28 | 6 | 9 | 13 | -14 | 27 | B B B B H | |
| 19 | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 24 | B H T H B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch