Bryan Smeets (Kiến tạo: Tim Zeegers) 12 | |
Malhory Noc (Thay: Shiloh Zand) 59 | |
Joey de Bie (Thay: Rene Kriwak) 59 | |
Dailon Rocha Livramento (Thay: Ferre Slegers) 62 | |
(Pen) Mathis Suray 69 | |
Mathis Suray (Kiến tạo: Abdallah Aberkane) 70 | |
Elso Brito (Thay: Malhory Noc) 77 | |
Ilias Bronkhorst (Thay: Malhory Noc) 77 | |
Ilias Bronkhorst (Thay: Abdallah Aberkane) 78 | |
Elso Brito (Thay: Abdallah Aberkane) 78 | |
Nabil El Basri (Thay: Marko Kleinen) 83 | |
Koen Kostons 85 | |
Bryant Nieling (Thay: Muhammet Tasci) 90 |
Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs MVV Maastricht
số liệu thống kê

FC Dordrecht

MVV Maastricht
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs MVV Maastricht
FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Abdallah Aberkane (2), Antef Tsoungui (4), Jop Van Den Avert (3), John Hilton (5), Rocco Robert Shein (21), Jari Schuurman (10), Shiloh 't Zand (22), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Rene Kriwak (9)
MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Tim Zeegers (32), Ozgur Aktas (3), Wout Coomans (4), Lars Schenk (34), Marko Kleinen (31), Nicky Souren (8), Ferre Slegers (18), Muhammet Tunahan Tasci (7), Bryan Smeets (5), Koen Kostons (10)

FC Dordrecht
4-2-3-1
1
Luca Plogmann
2
Abdallah Aberkane
4
Antef Tsoungui
3
Jop Van Den Avert
5
John Hilton
21
Rocco Robert Shein
10
Jari Schuurman
22
Shiloh 't Zand
20 2
Mathis Suray
40
Ilias Sebaoui
9
Rene Kriwak
10
Koen Kostons
5
Bryan Smeets
7
Muhammet Tunahan Tasci
18
Ferre Slegers
8
Nicky Souren
31
Marko Kleinen
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
3
Ozgur Aktas
32
Tim Zeegers
12
Romain Matthys

MVV Maastricht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Ilias Bronkhorst Malhory Noc | 62’ | Ferre Slegers Dailon Rocha Livramento Rocha Livramento |
| 59’ | Rene Kriwak Joey de Bie | 83’ | Marko Kleinen Nabil El Basri |
| 77’ | Malhory Noc Ilias Bronkhorst | 90’ | Muhammet Tasci Bryant Nieling |
| 78’ | Abdallah Aberkane Elso Brito | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Reemst | Saul Penders | ||
Trevor Doornbusch | Bryant Nieling | ||
Tijn Baltussen | Leroy Labylle | ||
Malhory Noc | Dailon Rocha Livramento Rocha Livramento | ||
Ilias Bronkhorst | Kanou Sy | ||
Jeffrey Owusu | Rayan Buifrahi | ||
Pim Doesburg | Mart Remans | ||
Bartlomiej Smolarczyk | Thijs Lambrix | ||
Daniel van Vianen | Brent Stevens | ||
Elso Brito | Nabil El Basri | ||
Tim Receveur | |||
Joey de Bie | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây MVV Maastricht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 2 | 6 | 39 | 68 | T T T T B | |
| 2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 29 | 66 | H T T T T | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 8 | 50 | T B T H T | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 8 | 49 | T T T H B | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 5 | 47 | H T B T H | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 4 | 46 | B T T H B | |
| 7 | 30 | 14 | 3 | 13 | 11 | 45 | B B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 8 | 10 | 6 | 44 | B B H T T | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | T T B H H | |
| 10 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B T H H H | |
| 11 | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 37 | T H H B B | |
| 12 | 30 | 11 | 4 | 15 | -11 | 37 | B T B B T | |
| 13 | 29 | 10 | 6 | 13 | -7 | 36 | B H B T T | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 33 | H B B B B | |
| 15 | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 33 | T T B B H | |
| 16 | 30 | 8 | 8 | 14 | -23 | 32 | T B B H H | |
| 17 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 30 | T H B T T | |
| 18 | 30 | 9 | 3 | 18 | -9 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 30 | 6 | 10 | 14 | -15 | 28 | B B H B H | |
| 20 | 30 | 6 | 8 | 16 | -14 | 26 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch