![]() Noah Fernandez 4 | |
![]() Marouane Afaker 37 | |
![]() Robin van Duiven (Kiến tạo: Noah Fernandez) 50 | |
![]() Martin Vetkal 55 | |
![]() Yannick Eduardo 56 | |
![]() Fabio Kluit (Thay: Tai Abed) 67 | |
![]() Nicolas Verkooijen (Thay: Jordy Bawuah) 67 | |
![]() Robin van Duiven 73 | |
![]() Joshua Pynadath (Thay: Marouane Afaker) 75 | |
![]() Yannis M'Bemba (Thay: Nick Venema) 75 | |
![]() Nicolas Rossi (Thay: Stephano Carrillo) 76 | |
![]() Jim Koller (Thay: Robin van Duiven) 79 | |
![]() Fabian Merien (Thay: Michael Bresser) 80 | |
![]() Seung-Gyun Bae (Thay: Martin Vetkal) 82 | |
![]() Noah Fernandez 85 |
Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs Jong PSV
số liệu thống kê

FC Dordrecht

Jong PSV
50 Kiểm soát bóng 50
17 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
12 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs Jong PSV
FC Dordrecht (4-4-2): Celton Biai (63), George Van Aken (2), Sem Valk (3), Augustin Drakpe (4), Deveron Fonville (23), Martin Vetkal (21), Nick Venema (7), Joep Van Der Sluijs (10), Marouane Afaker (11), Stephano Carrillo (9), Yannick Eduardo (46)
Jong PSV (4-4-2): Tijn Smolenaars (1), Essien Bassey (2), Michael Bresser (3), Sven van der Plas (4), Raf van de Riet (5), Tai Abed (7), Sol Sidibe (6), Jordy Bawuah (8), Ayodele Thomas (11), Noah Fernandez (10), Robin van Duiven (9)

FC Dordrecht
4-4-2
63
Celton Biai
2
George Van Aken
3
Sem Valk
4
Augustin Drakpe
23
Deveron Fonville
21
Martin Vetkal
7
Nick Venema
10
Joep Van Der Sluijs
11
Marouane Afaker
9
Stephano Carrillo
46
Yannick Eduardo
9
Robin van Duiven
10
Noah Fernandez
11
Ayodele Thomas
8
Jordy Bawuah
6
Sol Sidibe
7
Tai Abed
5
Raf van de Riet
4
Sven van der Plas
3
Michael Bresser
2
Essien Bassey
1
Tijn Smolenaars

Jong PSV
4-4-2
Thay người | |||
75’ | Nick Venema Yannis M'Bemba | 67’ | Tai Abed Fabio Kluit |
75’ | Marouane Afaker Joshua Pynadath | 67’ | Jordy Bawuah Nicolas Verkooijen |
76’ | Stephano Carrillo Nicolas Rossi | 79’ | Robin van Duiven Jim Koller |
82’ | Martin Vetkal Seung-gyun Bae | 80’ | Michael Bresser Fabian Merien |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Artic | Manuel Bahaty | ||
Seung-gyun Bae | Fabio Kluit | ||
Lorenzo Codutti | Jim Koller | ||
Tim Coremans | Khadim Ngom | ||
John Hilton | Yiandro Raap | ||
Yannis M'Bemba | Nicolas Verkooijen | ||
Matteo Malasomma | Tim van den Heuvel | ||
Joshua Pynadath | Fabian Merien | ||
Nicolas Rossi | |||
Sem Verdonk | |||
Robin van Asten | |||
Lars van de Giessen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H T B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B B T H |
14 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | T B B B |
18 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại