Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Dordrecht vs FC Emmen hôm nay 23-12-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 23/12

Kết thúc

FC Dordrecht

FC Dordrecht

2 : 1

FC Emmen

FC Emmen

Hiệp một: 1-1
T7, 22:30 23/12/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Hà Lan
Matchoholic Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jop van der Avert
45
Korede Osundina (Kiến tạo: Jop van der Avert)
45+1'
Joey Konings
45+3'
Ilias Sebaoui
56
Rui Mendes (Thay: Joey Konings)
63
Ben Scholte (Thay: Chardi Landu)
63
Tim Receveur (Thay: Abdallah Aberkane)
65
Tim Receveur
72
Jorrit Smeets (Thay: Jari Vlak)
73
Ilias Sebaoui
80
Adrian Segecic (Thay: Korede Osundina)
81
Jasper Huijzer (Thay: Ahmed El Messaoudi)
84
Daniel van Vianen (Thay: Bartlomiej Smolarczyk)
90

Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs FC Emmen

số liệu thống kê
FC Dordrecht
FC Dordrecht
FC Emmen
FC Emmen
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 17
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs FC Emmen

FC Dordrecht (4-3-3): Trevor Doornbusch (31), Abdallah Aberkane (2), Bartlomiej Smolarczyk (24), Jop Van Den Avert (3), John Hilton (5), Mathis Suray (20), Jari Schuurman (10), Shilof Zand (22), Korede Osundina (17), Rene Kriwak (9), Ilias Sebaoui (40)

FC Emmen (4-3-3): Jan Hoekstra (22), Mike Te Wierik (4), Dennis Silvanus Vos (14), Julius Dirksen (24), Patrick Brouwer (21), Lucas Bernadou (8), Ahmed El Messaoudi (23), Jari Vlak (20), Joey Konings (29), Piotr Parzyszek (9), Chardi Landu (11)

FC Dordrecht
FC Dordrecht
4-3-3
31
Trevor Doornbusch
2
Abdallah Aberkane
24
Bartlomiej Smolarczyk
3
Jop Van Den Avert
5
John Hilton
20
Mathis Suray
10
Jari Schuurman
22
Shilof Zand
17
Korede Osundina
9
Rene Kriwak
40
Ilias Sebaoui
11
Chardi Landu
9
Piotr Parzyszek
29
Joey Konings
20
Jari Vlak
23
Ahmed El Messaoudi
8
Lucas Bernadou
21
Patrick Brouwer
24
Julius Dirksen
14
Dennis Silvanus Vos
4
Mike Te Wierik
22
Jan Hoekstra
FC Emmen
FC Emmen
4-3-3
Thay người
65’
Abdallah Aberkane
Tim Receveur
63’
Joey Konings
Rui Mendes
81’
Korede Osundina
Adrian Segecic
63’
Chardi Landu
Ben Scholte
90’
Bartlomiej Smolarczyk
Daniel van Vianen
73’
Jari Vlak
Jorrit Smeets
84’
Ahmed El Messaoudi
Jasper Antonio Huijzer
Cầu thủ dự bị
Boaz Kroll
Gijs Bolk
Tino Dimitrijevic
Eric Oelschlagel
Tijn Baltussen
Kyan Van Dorp
Tim Receveur
Robin Schouten
Boubakar Camara
Maikel Kieftenbeld
Rogier van Gogh
Jorrit Smeets
Adrian Segecic
George Younan Askaro
Daniel van Vianen
Rui Mendes
Joey de Bie
Jasper Antonio Huijzer
Ben Scholte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
16/04 - 2022
Giao hữu
23/12 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
02/09 - 2023
23/12 - 2023
10/08 - 2024
01/03 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Emmen

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow