Thứ Tư, 21/01/2026

Trực tiếp kết quả FC Dordrecht vs ADO Den Haag hôm nay 17-08-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 17/8

Kết thúc

FC Dordrecht

FC Dordrecht

1 : 1

ADO Den Haag

ADO Den Haag

Hiệp một: 0-1
T7, 21:30 17/08/2024
Vòng 2 - Hạng 2 Hà Lan
Matchoholic Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sem Valk
24
Daryl van Mieghem
36
Sekou Sylla
42
Mauresmo Hinoke (Thay: Joshua Pynadath)
46
Kursad Surmeli (Thay: Finn de Bruin)
46
Lorenzo Codutti (Thay: Sem Valk)
46
Silvinho Esajas
57
Ronny Boakye (Thay: Sekou Sylla)
60
Lorenzo Codutti (Kiến tạo: Rocco Robert Shein)
67
Daniel Granli (Thay: Kursad Surmeli)
68
Dean Zandbergen (Thay: Korede Osundina)
72
Dano Lourens (Thay: Rafael Struick)
81
Dean Zandbergen
82

Thống kê trận đấu FC Dordrecht vs ADO Den Haag

số liệu thống kê
FC Dordrecht
FC Dordrecht
ADO Den Haag
ADO Den Haag
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Dordrecht vs ADO Den Haag

FC Dordrecht (4-2-3-1): Liam Bossin (1), Leo Seydoux (16), Sem Valk (3), Yannis M'Bemba (15), Jop Van Den Avert (4), Daniel van Vianen (6), Rocco Robert Shein (21), Korede Osundina (7), Joep Van Der Sluijs (20), Joshua Pynadath (11), Devin Haen (9)

ADO Den Haag (4-3-3): Tim Coremans (28), Juho Kilo (25), Silvinho Esajas (18), Matteo Waem (4), Sekou Sylla (5), Alex Schalk (10), Jari Vlak (8), Finn de Bruin (16), Daryl Van Mieghem (7), Rafael Struick (27), Joel Ideho (11)

FC Dordrecht
FC Dordrecht
4-2-3-1
1
Liam Bossin
16
Leo Seydoux
3
Sem Valk
15
Yannis M'Bemba
4
Jop Van Den Avert
6
Daniel van Vianen
21
Rocco Robert Shein
7
Korede Osundina
20
Joep Van Der Sluijs
11
Joshua Pynadath
9
Devin Haen
11
Joel Ideho
27
Rafael Struick
7
Daryl Van Mieghem
16
Finn de Bruin
8
Jari Vlak
10
Alex Schalk
5
Sekou Sylla
4
Matteo Waem
18
Silvinho Esajas
25
Juho Kilo
28
Tim Coremans
ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-3-3
Thay người
46’
Joshua Pynadath
Mauresmo Hinoke
46’
Daniel Granli
Kursad Surmeli
46’
Sem Valk
Lorenzo Codutti
60’
Sekou Sylla
Ronny Boakye
72’
Korede Osundina
Dean Zandbergen
68’
Kursad Surmeli
Daniel Granli
81’
Rafael Struick
Dano Lourens
Cầu thủ dự bị
Tijn Baltussen
Ronny Boakye
Celton Biai
Lorenzo Maasland
Kwame Tabiri
Keanu Does
Chiel Olde Keizer
Dano Lourens
Reda Akmum
Milan Hokke
Ben Scholte
Kursad Surmeli
Dean Zandbergen
Daniel Granli
Jospeh Amuzu
Kilian Nikiema
Brahim Darri
Hugo Wentges
Mauresmo Hinoke
Lorenzo Codutti
Roos Huitzing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
25/10 - 2014
08/02 - 2015
Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
26/03 - 2022
07/01 - 2023
13/05 - 2023
25/11 - 2023
12/03 - 2024
17/08 - 2024
30/03 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2117133452T T T B B
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3De GraafschapDe Graafschap221147737T T B T B
4Almere City FCAlmere City FC2211291235T T T T T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade22985635H B T T H
6Jong PSVJong PSV221048034T B B T B
7Willem IIWillem II22967-133B T B H T
8FC Den BoschFC Den Bosch2210210032T B B T B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk22868030B B B T H
10VVV-VenloVVV-Venlo2210012-430B T T T B
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht22859-229T B T B T
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
14FC DordrechtFC Dordrecht22679-525B B B B H
15Helmond SportHelmond Sport227411-725H B B H H
16MVV MaastrichtMVV Maastricht227411-1425H T T B T
17TOP OssTOP Oss22589-723B H B B T
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar237214-1023T B B B T
19Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
20VitesseVitesse21768-215B H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow