![]() David Gjinollari 18 | |
![]() Baton Zabergja 53 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây FC Dinamo City
VĐQG Albania
Europa Conference League
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
Thành tích gần đây Teuta Durres
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
9 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại