Peter Itodo 22 | |
Baton Zabergja 55 | |
Arlind Kurti 90+7' |
Thống kê trận đấu FC Dinamo City vs Laci
số liệu thống kê
FC Dinamo City

Laci
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây FC Dinamo City
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Laci
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
Hạng 2 Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 5 | 4 | 11 | 38 | T T T B H | |
| 2 | 20 | 10 | 6 | 4 | 11 | 36 | H H T T T | |
| 3 | 20 | 9 | 8 | 3 | 8 | 35 | T B H H H | |
| 4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | B T T H B | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | -7 | 26 | T T B B T | |
| 6 | 20 | 5 | 11 | 4 | 1 | 26 | H H B H B | |
| 7 | 20 | 6 | 5 | 9 | -2 | 23 | B B B T H | |
| 8 | 20 | 4 | 6 | 10 | -7 | 18 | B H B H T | |
| 9 | 20 | 4 | 6 | 10 | -11 | 18 | H T B B B | |
| 10 | 20 | 2 | 8 | 10 | -17 | 14 | H H H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch