Xhonatan Lajthia 3 | |
(Pen) Dejvi Bregu 45+2' | |
Malomo Taofeeq Ayodeji 51 | |
Lorenco Vila 66 | |
Dejvi Bregu 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây FC Dinamo City
VĐQG Albania
Thành tích gần đây AF Elbasani
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 16 | 8 | 6 | 17 | 56 | T B H H T | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 15 | 54 | B T H H T | |
| 3 | 30 | 14 | 11 | 5 | 10 | 53 | H T T H B | |
| 4 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T T H H B | |
| 5 | 30 | 11 | 10 | 9 | 11 | 43 | T B B H T | |
| 6 | 30 | 8 | 14 | 8 | -1 | 38 | H B T H B | |
| 7 | 31 | 7 | 10 | 14 | -8 | 31 | B H B T H | |
| 8 | 30 | 7 | 9 | 14 | -14 | 30 | H T B T B | |
| 9 | 30 | 6 | 10 | 14 | -17 | 28 | B B T T H | |
| 10 | 31 | 5 | 11 | 15 | -11 | 26 | T B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch