![]() Peter Itodo 66 | |
![]() Bakary Goudiaby 73 | |
![]() Emiljano Musta 78 | |
![]() (Pen) Dejvi Bregu 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây FC Dinamo City
Europa Conference League
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
VĐQG Albania
Thành tích gần đây AF Elbasani
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
5 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
7 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
8 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H |
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại