Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Differdange 03 vs Ordabasy Shymkent hôm nay 24-07-2024

Giải Europa Conference League - Th 4, 24/7

Kết thúc

FC Differdange 03

FC Differdange 03

1 : 0

Ordabasy Shymkent

Ordabasy Shymkent

Hiệp một: 1-0
T4, 00:00 24/07/2024
Play-off - Europa Conference League
Stade Municipal de Differdange
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Evgen Makarenko
14
Rychelmy Santos Silva
34
Jorginho
37
Reginaldo (Thay: Sultanbek Astanov)
46
Dembo Darboe (Thay: Artem Biesiedin)
46
Jasur Yakhshiboev (Thay: Bauyrzhan Islamkhan)
63
Temirlan Erlanov
68
Sergiy Malyi
70
Aibol Abiken (Thay: Shakhboz Umarov)
71
Gustavo Santos (Thay: Federico Andrada)
78
Yerkebulan Tungyshbaev (Thay: Askhat Tagybergen)
79
Yerkebulan Tungyshbaev
82
Gafurzhan Suyumbayev
82
Andreas Buch (Thay: Jorginho)
89
Gianluca Bei (Thay: Guillaume Trani)
90

Thống kê trận đấu FC Differdange 03 vs Ordabasy Shymkent

số liệu thống kê
FC Differdange 03
FC Differdange 03
Ordabasy Shymkent
Ordabasy Shymkent
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Differdange 03 vs Ordabasy Shymkent

FC Differdange 03 (3-5-2): Felipe (84), Kevin D' Anzico (4), Theo Brusco (5), Leandro Borges (55), Geoffrey Franzoni (25), Ludovic Rauch (21), Guillaume Trani (10), Diogo Oliveira Silva (6), Rychelmy Rocha Santos Silva (23), Federico Andrada (32), Jorginho (28)

Ordabasy Shymkent (3-4-3): Sergey Ignatovich (71), Igor Plastun (32), Sergiy Maliy (25), Temirlan Yerlanov (23), Sultanbek Astanov (22), Askhat Tagybergen (8), Yevhen Makarenko (19), Gafurzhan Suyumbaev (5), Shakhboz Umarov (7), Bauyrzhan Islamkhan (9), Artem Besedin (41)

FC Differdange 03
FC Differdange 03
3-5-2
84
Felipe
4
Kevin D' Anzico
5
Theo Brusco
55
Leandro Borges
25
Geoffrey Franzoni
21
Ludovic Rauch
10
Guillaume Trani
6
Diogo Oliveira Silva
23
Rychelmy Rocha Santos Silva
32
Federico Andrada
28
Jorginho
41
Artem Besedin
9
Bauyrzhan Islamkhan
7
Shakhboz Umarov
5
Gafurzhan Suyumbaev
19
Yevhen Makarenko
8
Askhat Tagybergen
22
Sultanbek Astanov
23
Temirlan Yerlanov
25
Sergiy Maliy
32
Igor Plastun
71
Sergey Ignatovich
Ordabasy Shymkent
Ordabasy Shymkent
3-4-3
Thay người
78’
Federico Andrada
Gustavo Simoes
46’
Artem Biesiedin
Dembo Darboe
89’
Jorginho
Andreas Buch
46’
Sultanbek Astanov
Reginaldo
90’
Guillaume Trani
Gianluca Bei
63’
Bauyrzhan Islamkhan
Jasur Yakhshiboev
71’
Shakhboz Umarov
Aybol Abiken
79’
Askhat Tagybergen
Yerkebulan Tungyshbaev
Cầu thủ dự bị
Gianluca Bei
Dembo Darboe
Goncalo Lixa
Yerkebulan Tungyshbaev
Gustavo Simoes
Zlatan Sehovic
Andreas Buch
Sagadat Tursynbay
Rui Nibra
Jasur Yakhshiboev
Fabio Cerqueira Martins
Aybol Abiken
Evan Da Costa E Sousa
Lovro Cvek
Paulo Rafael Ribeiro
Cristian Tovar
Pedro Mendes Alves
Reginaldo
Alisson Johnson Dos Santos Coelho
Bekkhan Shaizada
Afonso Sousa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
01/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây FC Differdange 03

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
14/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-2
08/08 - 2025
30/07 - 2025
24/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
09/07 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Ordabasy Shymkent

VĐQG Kazakhstan
26/10 - 2025
Cúp quốc gia Kazakhstan
04/10 - 2025
VĐQG Kazakhstan
28/09 - 2025
24/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp quốc gia Kazakhstan
28/08 - 2025
VĐQG Kazakhstan
24/08 - 2025
17/08 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow