Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Andreas Buch
3 - Rafa Pinto
15 - Juan Bedouret
61 - Artur Abreu (Thay: Rafa Pinto)
64 - Ludovic Rauch (Thay: Geoffrey Franzoni)
64 - Manuel Namora (Thay: Luis Jakobi)
72 - Manuel Namora
74 - Joao Ricciulli (Thay: Theo Brusco)
81 - Kevin d'Anzico
89 - Felipe
90+3'
- Egzon Bejtulai
44 - (Pen) Besnik Krasniqi
62 - Blerim Krasniqi (Thay: Veton Tusha)
74 - Kristal Abazaj (Thay: Ilir Mustafa)
86 - Endrit Morina (Thay: Vesel Limaj)
90
Thống kê trận đấu FC Differdange 03 vs Drita
Diễn biến FC Differdange 03 vs Drita
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Felipe.
Vesel Limaj rời sân và được thay thế bởi Endrit Morina.
Thẻ vàng cho Kevin d'Anzico.
Ilir Mustafa rời sân và được thay thế bởi Kristal Abazaj.
Theo Brusco rời sân và được thay thế bởi Joao Ricciulli.
Veton Tusha rời sân và được thay thế bởi Blerim Krasniqi.
Thẻ vàng cho Manuel Namora.
Luis Jakobi rời sân và được thay thế bởi Manuel Namora.
Geoffrey Franzoni rời sân và được thay thế bởi Ludovic Rauch.
Rafa Pinto rời sân và được thay thế bởi Artur Abreu.
V À A A O O O - Besnik Krasniqi của Drita đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Juan Bedouret.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Egzon Bejtulai.
Thẻ vàng cho Rafa Pinto.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Andreas Buch nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Differdange 03 vs Drita
FC Differdange 03 (3-5-2): Felipe (84), Kevin D' Anzico (4), Theo Brusco (5), Juan Bedouret (14), Geoffrey Franzoni (25), Rafael Pereira Pinto (20), Leandro Borges (55), Luis Jakobi (39), Dylan Lempereur (32), Samir Hadji (23), Andreas Buch (9)
Drita (4-2-3-1): Faton Maloku (1), Besnik Krasniqi (2), Egzon Bejtulai (15), Blerton Sheji (3), Raddy Ovouka (26), Vesel Limaj (8), Albert Dabiqaj (14), Veton Tusha (25), Ilir Mustafa (36), Almir Ajzeraj (7), Arb Manaj (9)
| Thay người | |||
| 64’ | Geoffrey Franzoni Ludovic Rauch | 74’ | Veton Tusha Blerim Krasniqi |
| 64’ | Rafa Pinto Artur Abreu Pereira | 86’ | Ilir Mustafa Kristal Abazaj |
| 72’ | Luis Jakobi Manuel Namora | 90’ | Vesel Limaj Endrit Morina |
| 81’ | Theo Brusco Joao Ricciulli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adham El Idrissi | Laurit Behluli | ||
Ronaldo Camara | Leutrim Rexhepi | ||
Joao Ricciulli | Hasan Gomda | ||
Pedro Mendes Alves | Derrick Bonsu | ||
Edgar Pacheco | Blerim Krasniqi | ||
Fonseca Mendes | Endrit Morina | ||
Ludovic Rauch | Engjell Sylejmani | ||
Marceu Soares Delgado | Kristal Abazaj | ||
Manuel Namora | |||
Artur Abreu Pereira | |||
Alexandre Van Buggenhout | |||
Evan Da Costa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Differdange 03
Thành tích gần đây Drita
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | |
| 6 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 7 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | |
| 15 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | |
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại