Malik Badawi trao cho Dallas một quả phát bóng lên.
![]() Petar Musa 8 | |
![]() Cristhian Paredes 24 | |
![]() Patrickson Delgado 29 | |
![]() Jimer Fory (Thay: Finn Surman) 46 | |
![]() Ariel Lassiter (Thay: Ian Smith) 46 | |
![]() Sebastian Lletget (Thay: Patrickson Delgado) 60 | |
![]() Anderson Julio (Thay: Petar Musa) 61 | |
![]() Lalas Abubakar (Kiến tạo: Sebastian Lletget) 62 | |
![]() Kevin Kelsy (Thay: Felipe Mora) 66 | |
![]() Omir Fernandez (Thay: Cristhian Paredes) 66 | |
![]() Logan Farrington 73 | |
![]() Diego Chara (Thay: Antony) 78 | |
![]() Christian Cappis (Thay: Shaq Moore) 80 | |
![]() Don Deedson Louicius (Thay: Logan Farrington) 87 |
Thống kê trận đấu FC Dallas vs Portland Timbers


Diễn biến FC Dallas vs Portland Timbers
Đá phạt cho Portland ở phần sân nhà.
Malik Badawi ra hiệu cho một quả đá phạt cho Dallas.
Đá phạt cho Dallas ở phần sân của Portland.
Dallas được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên tại Frisco, TX.
Liệu Portland có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Dallas không?
Đội chủ nhà thay Logan Farrington bằng Louicius Don Deedson.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Dallas được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Portland được hưởng một quả phạt góc.
Dallas được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Ném biên cho Dallas.
Phát bóng lên cho Portland tại Toyota Stadium.
Tại Frisco, TX, đội khách được hưởng một quả đá phạt.
Bóng đi ra ngoài sân và Portland được hưởng quả phát bóng lên.
Dallas được hưởng quả đá phạt.
Christian Cappis thay thế Shaq Moore cho Dallas tại Toyota Stadium.
Ở Frisco, TX, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.
Đội khách đã thay Antony Alves Santos bằng Diego Chara. Đây là sự thay đổi thứ năm trong ngày hôm nay của Phil Neville.
Portland thực hiện quả ném biên trong phần sân của Dallas.
Đội hình xuất phát FC Dallas vs Portland Timbers
FC Dallas (3-4-3): Michael Collodi (30), Sebastien Ibeagha (25), Osaze Urhoghide (3), Lalas Abubakar (5), Shaq Moore (18), Ramiro (17), Kaick Ferreira (55), Bernard Kamungo (77), Patrickson Delgado (6), Petar Musa (9), Logan Farrington (23)
Portland Timbers (3-4-3): Maxime Crépeau (16), Finn Surman (20), Dario Zuparic (13), Kamal Miller (4), Juan Mosquera (29), Cristhian Paredes (17), David Ayala (24), Ian Smith (23), Antony (11), Felipe Mora (9), David Pereira da Costa (10)


Thay người | |||
60’ | Patrickson Delgado Sebastian Lletget | 46’ | Ian Smith Ariel Lassister |
61’ | Petar Musa Anderson Julio | 46’ | Finn Surman Jimer Fory |
80’ | Shaq Moore Christian Cappis | 66’ | Cristhian Paredes Omir Fernandez |
87’ | Logan Farrington Louicius Don Deedson | 66’ | Felipe Mora Kevin Kelsy |
78’ | Antony Diego Chara |
Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Jackson | James Pantemis | ||
Sebastian Lletget | Ariel Lassister | ||
Tsiki Ntsabeleng | Eric Miller | ||
Anderson Julio | Omir Fernandez | ||
Nolan Norris | Zac McGraw | ||
Joshua Torquato | Diego Chara | ||
Sam Sarver | Kevin Kelsy | ||
Louicius Don Deedson | Joao Ortiz | ||
Christian Cappis | Jimer Fory |
Nhận định FC Dallas vs Portland Timbers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Dallas
Thành tích gần đây Portland Timbers
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
3 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
4 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
6 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
7 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
8 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
9 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
10 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
11 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
12 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
13 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
14 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
15 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
16 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
17 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
18 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
19 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
20 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
21 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
22 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
23 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
24 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
25 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
26 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
27 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
28 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
29 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
30 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
BXH Đông Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T H B T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 7 | 52 | T H B T B |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 17 | 50 | T B B B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 2 | 11 | 7 | 47 | T T T T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 14 | 47 | T T T T B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H B T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 9 | 6 | 4 | 45 | B T B H B |
8 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 7 | 44 | T H T T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | 4 | 39 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T T H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -3 | 31 | B B T B T |
12 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -7 | 24 | B B H H H |
13 | ![]() | 28 | 5 | 8 | 15 | -22 | 23 | B T H H T |
14 | ![]() | 27 | 4 | 11 | 12 | -18 | 23 | B H H B H |
15 | ![]() | 28 | 4 | 9 | 15 | -29 | 21 | B B B H H |
BXH Tây Mỹ | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 19 | 53 | H T T T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 8 | 6 | 16 | 50 | H T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 10 | 44 | T H T B T |
5 | ![]() | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | H B H T H |
6 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | -2 | 38 | H T B B H |
7 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -8 | 36 | H B T T B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | 4 | 35 | B B T B T |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -6 | 35 | T T H H B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 4 | 14 | -8 | 31 | B T B B B |
11 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 30 | T B T H H |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -10 | 29 | B H H H B |
13 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | H B B B B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -16 | 21 | B B T B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -23 | 19 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại