Chủ Nhật, 18/01/2026
Damion Downs (Kiến tạo: Dominique Heintz)
6
(Pen) Florian Kainz
17
Denis Huseinbasic (Kiến tạo: Damion Downs)
31
Timo Huebers
33
Dominique Heintz
41
Florian Flick
46
Florian Flick (Thay: Mahir Emreli)
46
Berkay Yilmaz
50
Jan Thielmann
55
Christian Mathenia
57
Marvin Obuz (Thay: Jan Thielmann)
57
Jens Castrop (Kiến tạo: Caspar Jander)
59
Michal Sevcik
72
Michal Sevcik (Thay: Ondrej Karafiat)
72
Janni Serra (Thay: Stefanos Tzimas)
76
Nick Seidel (Thay: Caspar Jander)
76
Rafael Lubach (Thay: Caspar Jander)
76
Mark Uth (Thay: Florian Kainz)
80
Elias Bakatukanda (Thay: Dominique Heintz)
80
Florian Pick
83
Florian Pick (Thay: Berkay Yilmaz)
83
Gian-Luca Waldschmidt (Thay: Linton Maina)
84
Steffen Tigges (Thay: Damion Downs)
84
Dejan Ljubicic
85

Thống kê trận đấu FC Cologne vs 1. FC Nuremberg

số liệu thống kê
FC Cologne
FC Cologne
1. FC Nuremberg
1. FC Nuremberg
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 19
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Cologne vs 1. FC Nuremberg

Tất cả (34)
90+5'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

85' Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.

Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.

84' Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.

Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.

84'

Damion Downs rời sân và được thay thế bởi Steffen Tigges.

84'

Linton Maina rời sân và được thay thế bởi Gian-Luca Waldschmidt.

83'

Berkay Yilmaz rời sân và được thay thế bởi Florian Pick.

80'

Dominique Heintz rời sân và được thay thế bởi Elias Bakatukanda.

80'

Dominique Heintz rời sân và được thay thế bởi [player2].

80'

Florian Kainz rời sân và được thay thế bởi Mark Uth.

76'

Caspar Jander rời sân và được thay thế bởi Rafael Lubach.

76'

Caspar Jander rời sân và được thay thế bởi Nick Seidel.

76'

Stefanos Tzimas rời sân và được thay thế bởi Janni Serra.

76'

Stefanos Tzimas rời sân và được thay thế bởi [player2].

72'

Ondrej Karafiat rời sân và được thay thế bởi Michal Sevcik.

72'

Ondrej Karafiat rời sân và được thay thế bởi [player2].

59'

Caspar Jander đã kiến tạo để ghi bàn thắng.

59' G O O O A A A L - Jens Castrop đã trúng đích!

G O O O A A A L - Jens Castrop đã trúng đích!

58'

Jan Thielmann rời sân và được thay thế bởi Marvin Obuz.

57'

Jan Thielmann rời sân và được thay thế bởi Marvin Obuz.

57' Thẻ vàng cho Christian Mathenia.

Thẻ vàng cho Christian Mathenia.

55' Thẻ vàng cho Jan Thielmann.

Thẻ vàng cho Jan Thielmann.

Đội hình xuất phát FC Cologne vs 1. FC Nuremberg

FC Cologne (3-4-2-1): Marvin Schwabe (1), Timo Hubers (4), Eric Martel (6), Dominique Heintz (3), Jan Uwe Thielmann (29), Leart Paqarada (17), Dejan Ljubicic (7), Denis Huseinbašić (8), Florian Kainz (11), Linton Maina (37), Damion Downs (42)

1. FC Nuremberg (3-5-2): Jan-Marc Reichert (1), Finn Jeltsch (4), Robin Knoche (31), Ondrej Karafiat (44), Oliver Villadsen (2), Julian Justvan (10), Caspar Jander (20), Jens Castrop (17), Berkay Yilmaz (21), Mahir Emreli (30), Stefanos Tzimas (9)

FC Cologne
FC Cologne
3-4-2-1
1
Marvin Schwabe
4
Timo Hubers
6
Eric Martel
3
Dominique Heintz
29
Jan Uwe Thielmann
17
Leart Paqarada
7
Dejan Ljubicic
8
Denis Huseinbašić
11
Florian Kainz
37
Linton Maina
42
Damion Downs
9
Stefanos Tzimas
30
Mahir Emreli
21
Berkay Yilmaz
17
Jens Castrop
20
Caspar Jander
10
Julian Justvan
2
Oliver Villadsen
44
Ondrej Karafiat
31
Robin Knoche
4
Finn Jeltsch
1
Jan-Marc Reichert
1. FC Nuremberg
1. FC Nuremberg
3-5-2
Thay người
57’
Jan Thielmann
Marvin Obuz
46’
Mahir Emreli
Florian Flick
80’
Dominique Heintz
Elias Bakatukanda
72’
Ondrej Karafiat
Michal Sevcik
80’
Florian Kainz
Mark Uth
76’
Caspar Jander
Rafael Lubach
84’
Damion Downs
Steffen Tigges
76’
Stefanos Tzimas
Janni Serra
84’
Linton Maina
Luca Waldschmidt
83’
Berkay Yilmaz
Florian Pick
Cầu thủ dự bị
Jonas Urbig
Christian Mathenia
Elias Bakatukanda
Danilo Soares
Rasmus Carstensen
Florian Flick
Max Finkgrafe
Florian Pick
Marvin Obuz
Rafael Lubach
Steffen Tigges
Michal Sevcik
Mark Uth
Janni Serra
Luca Waldschmidt
Tim Janisch
Nick Seidel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
15/12 - 2024
09/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Cologne

Bundesliga
17/01 - 2026
15/01 - 2026
10/01 - 2026
Giao hữu
05/01 - 2026
Bundesliga
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg

Hạng 2 Đức
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041812241238T T T B H
2ElversbergElversberg1810441534H T T H B
3DarmstadtDarmstadt189721234H T T H H
4PaderbornPaderborn181035833B B T H B
5KaiserslauternKaiserslautern189361030B T H B T
6Hannover 96Hannover 9618855629T H H B B
7BerlinBerlin18855529T B H H H
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg18747-325B H B T T
9Karlsruher SCKarlsruher SC18747-625B B B H T
10Holstein KielHolstein Kiel18657023B H H T T
11VfL BochumVfL Bochum18648122T T H H H
12MagdeburgMagdeburg186210-520T T H T T
13Preussen MuensterPreussen Muenster18558-620T H B H B
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf186210-1120B B B T T
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig186210-1220T H T T B
16Arminia BielefeldArminia Bielefeld18549219B B H H B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden184410-816T B B B T
18Greuther FurthGreuther Furth184311-2015B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow