Thứ Bảy, 30/08/2025
Evander Ferreira (Kiến tạo: Luca Orellano)
19
Lukas Engel
45+2'
Kevin Denkey (Kiến tạo: Evander Ferreira)
50
Kei Ansu Kamara
53
Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Andrew Gutman)
56
Gerardo Valenzuela (Thay: Kei Ansu Kamara)
68
Brad Smith (Thay: Luca Orellano)
73
Jonathan Dean (Thay: Leonardo Barroso)
73
Maren Haile-Selassie (Thay: Brian Gutierrez)
73
Jonathan Bamba
76
Tom Barlow (Thay: Sergio Oregel)
83
Omari Glasgow (Thay: Jonathan Bamba)
84
Teenage Lingani Hadebe (Thay: Evander Ferreira)
90
Corey Baird (Thay: Kevin Denkey)
90
Samuel Williams (Thay: Philip Zinckernagel)
90
Jack Elliott
90+7'

Thống kê trận đấu FC Cincinnati vs Chicago Fire

số liệu thống kê
FC Cincinnati
FC Cincinnati
Chicago Fire
Chicago Fire
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Cincinnati vs Chicago Fire

Tất cả (100)
90+8'

Pierre-Luc Lauziere ra hiệu một quả đá phạt cho Cincinnati ở phần sân nhà.

90+8'

Chicago Fire được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+7' Tại sân TQL, Jack Elliott đã bị phạt thẻ vàng cho đội khách.

Tại sân TQL, Jack Elliott đã bị phạt thẻ vàng cho đội khách.

90+7'

Cincinnati được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+5'

Pierre-Luc Lauziere ra hiệu cho Cincinnati được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+4'

Gregg Berhalter (Chicago Fire) thực hiện sự thay đổi thứ năm, với Sam Williams vào thay cho Philip Zinckernagel có thể bị chấn thương.

90+4'

Philip Zinckernagel đang quằn quại trong đau đớn và trận đấu tạm dừng trong giây lát.

90+2'

Đội chủ nhà được hưởng một quả phát bóng lên tại Cincinnati, OH.

90+1'

Pierre-Luc Lauziere trao cho Cincinnati một quả phát bóng lên.

90'

Teenage Hadebe vào thay Evander cho Cincinnati tại Sân vận động TQL.

90'

Pat Noonan thực hiện sự thay đổi người thứ ba của đội tại Sân vận động TQL với Corey Baird vào thay Kevin Denkey.

89'

Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.

88'

Brad Smith của Cincinnati trông ổn và trở lại sân.

88'

Ném biên cho Chicago Fire gần khu vực cấm địa.

88'

Chicago Fire được hưởng một quả phạt góc do Pierre-Luc Lauziere trao.

86'

Sự chú ý đang được dành cho Brad Smith của Cincinnati và trận đấu tạm thời bị gián đoạn.

85'

Bóng đi ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Chicago Fire.

85'

Lukas Engel của Cincinnati có cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.

83'

Chicago Fire thực hiện sự thay đổi người thứ tư với Tom Barlow thay thế Sergio Oregel.

83'

Đội khách đã thay Jonathan Bamba bằng Omari Glasgow. Đây là sự thay đổi người thứ ba hôm nay của Gregg Berhalter.

83' Matt Miazga của Cincinnati đã bị Pierre-Luc Lauziere cảnh cáo và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Matt Miazga của Cincinnati đã bị Pierre-Luc Lauziere cảnh cáo và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Đội hình xuất phát FC Cincinnati vs Chicago Fire

FC Cincinnati (5-3-2): Roman Celentano (18), DeAndre Yedlin (91), Alvas Powell (2), Matt Miazga (21), Lukas Engel (29), Luca Orellano (23), Brian Anunga (27), Evander (10), Pavel Bucha (20), Kei Kamara (85), Kevin Denkey (9)

Chicago Fire (4-3-3): Jeff Gal (25), Leonardo Barroso (2), Sam Rogers (5), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Sergio Oregel (35), Mauricio Pineda (22), Brian Gutierrez (17), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9), Jonathan Bamba (19)

FC Cincinnati
FC Cincinnati
5-3-2
18
Roman Celentano
91
DeAndre Yedlin
2
Alvas Powell
21
Matt Miazga
29
Lukas Engel
23
Luca Orellano
27
Brian Anunga
10
Evander
20
Pavel Bucha
85
Kei Kamara
9
Kevin Denkey
19
Jonathan Bamba
9
Hugo Cuypers
11
Philip Zinckernagel
17
Brian Gutierrez
22
Mauricio Pineda
35
Sergio Oregel
15
Andrew Gutman
3
Jack Elliott
5
Sam Rogers
2
Leonardo Barroso
25
Jeff Gal
Chicago Fire
Chicago Fire
4-3-3
Thay người
68’
Kei Ansu Kamara
Gerardo Valenzuela
73’
Leonardo Barroso
Jonathan Dean
73’
Luca Orellano
Brad Smith
73’
Brian Gutierrez
Maren Haile-Selassie
90’
Kevin Denkey
Corey Baird
83’
Sergio Oregel
Tom Barlow
90’
Evander Ferreira
Teenage Hadebe
84’
Jonathan Bamba
Omari Glasgow
90’
Philip Zinckernagel
Sam Williams
Cầu thủ dự bị
Corey Baird
Chase Gasper
Evan Louro
Bryan Dowd
Brad Smith
Tom Barlow
Teenage Hadebe
Jonathan Dean
Stefan Chirila
Dje D'avilla
Gerardo Valenzuela
Omari Glasgow
Paul Walters
Omar Gonzalez
Stiven Jimenez
Maren Haile-Selassie
Kenji Mboma Dem
Sam Williams

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
21/10 - 2021
15/05 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
04/06 - 2023
03/03 - 2024
18/07 - 2024
20/04 - 2025
06/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Cincinnati

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
08/08 - 2025
04/08 - 2025
01/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025
US Open Cup
09/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
MLS Nhà Nghề Mỹ
06/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow