F. Alcedo 4 | |
J. Gallardo 10 | |
Brandon Palacios 19 | |
Arley Rodriguez 32 | |
(Pen) Maximiliano Perez 54 | |
Jefferson Orejuela 65 | |
Wilter Ayovi 71 | |
Jose Parodi 75 | |
Juan Rodriguez 79 | |
Hernan Barcos 85 |
Thống kê trận đấu FC Cajamarca vs Comerciantes Unidos
số liệu thống kê
FC Cajamarca
Comerciantes Unidos
47 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Cajamarca
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Comerciantes Unidos
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 22 | 39 | T T H T T | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 4 | 33 | B B H T B | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 11 | 30 | H T T B H | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | B T H B H | |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 7 | 25 | B T H T H | |
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -4 | 24 | T H H B T | |
| 7 | 16 | 6 | 5 | 5 | 0 | 23 | T T T T H | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 4 | 21 | T T B T H | |
| 9 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | T B H B H | |
| 10 | 16 | 5 | 5 | 6 | 2 | 20 | T T H T B | |
| 11 | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 19 | B H H B T | |
| 12 | 16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 18 | T B H B H | |
| 13 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | H B B B H | |
| 14 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | H B H T H | |
| 15 | 16 | 4 | 4 | 8 | -5 | 16 | B T T T H | |
| 16 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B B T B H | |
| 17 | 16 | 4 | 4 | 8 | -15 | 16 | H B B B H | |
| 18 | 16 | 3 | 4 | 9 | -7 | 13 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch